undulate

/'ʌndjuleit/
tính từ
  1. gợn sóng, nhấp nhô
nội động từ
  1. gợn sóng; dập dờn như sóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

undulate
The green hills undulate gently toward the horizon.