unnaturally

unnaturally

The actor's smile looked unnaturally wide and stiff.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không tự nhiên, trái với tự nhiên: "unnaturally" mô tả hành động, trạng thái hoặc hiện tượng xảy ra khác thường so với quy luật tự nhiên hoặc thông thường. - Một cách giả tạo, không phải do tự nhiên: Chỉ những thứ được tạo ra hoặc gây ra bởi con người, không phải từ môi trường tự nhiên. - Một cách kỳ lạ, bất thường: Diễn tả cách thức hoặc tình huống có vẻ không bình thường, gây chú ý hoặc khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Giáo hội sơ khai, không phải một cách không tự nhiên, đã chấp nhận quan điểm rằng việc không nhận ra bản chất thiên sai trong công việc của Ngài thực sự do sự mù quáng của chính dân chúng.)
  • (Cánh tay kia của anh ta nằm ngang ngực, một cách không tự nhiên, như thể được đặtđó chủ ý, một mục đích nào đó.)
  • (Những bông hoa màu sắc một cách không tự nhiên, như thể đã được nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not unnaturally": một cách dễ hiểu, không lạ (thường dùng để biện minh cho một phản ứng hoặc hành động).

    • She was, not unnaturally, upset by the news. ( ấy, một cách dễ hiểu, đã rất buồn trước tin tức đó.)
  • "unnaturally quiet": yên tĩnh một cách bất thường, gây lo lắng.

    • The forest was unnaturally quiet, with no birds singing. (Khu rừng yên tĩnh một cách bất thường, không tiếng chim hót.)
Biến thể từ gần giống
  • Unnatural (tính từ): không tự nhiên, trái với tự nhiên.

    • It is unnatural for a mother to abandon her child. (Thật không tự nhiên khi một người mẹ bỏ rơi con mình.)
  • Naturally (trạng từ): một cách tự nhiên, đương nhiên.

    • She naturally blushed when he complimented her. ( ấy tự nhiên đỏ mặt khi anh ta khen ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Artificially: một cách giả tạo, nhân tạo.
    • The lake was artificially created for irrigation. (Hồ nước được tạo ra một cách nhân tạo để tưới tiêu.)
  • Abnormally: một cách bất thường, khác thường.
    • The weather is abnormally hot this year. (Thời tiết năm nay nóng một cách bất thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "unnaturally" do đây trạng từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
    • Behave unnaturally: cư xử một cách không tự nhiên.
      • He behaved unnaturally at the party, as if he was hiding something. (Anh ta cư xử một cách không tự nhiên tại bữa tiệc, như thể đang giấu điều đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "Unnaturally quiet": yên tĩnh đến mức đáng ngờ, thường báo hiệu điều không lành.
    • The town was unnaturally quiet after the storm. (Thị trấn yên tĩnh một cách không tự nhiên sau cơn bão.)