accommodating
/ə'kɔmədeitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ dãi, dễ tính, xuề xoà: Sẵn sàng điều chỉnh hành vi hoặc yêu cầu của bản thân để phù hợp với người khác, không quá khắt khe.
- Hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ: Có thái độ sẵn sàng và vui vẻ đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hotel staff was very accommodating and changed our room without any fuss. (Nhân viên khách sạn rất dễ tính và đã đổi phòng cho chúng tôi mà không hề phiền hà.)
- She has an accommodating nature, always willing to help her colleagues. (Cô ấy có bản tính hay giúp đỡ, luôn sẵn lòng giúp đỡ đồng nghiệp.)
- We asked for a later check-out time, and the manager was very accommodating. (Chúng tôi đề nghị giờ trả phòng muộn hơn, và người quản lý đã rất dễ dãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be accommodating towards someone": tỏ ra dễ dãi, sẵn sàng giúp đỡ ai đó.
- The teacher was very accommodating towards the students with special needs. (Giáo viên đã rất dễ dãi với những học sinh có nhu cầu đặc biệt.)
"in an accommodating manner": một cách dễ dãi, sẵn lòng.
- He listened to our request and nodded in an accommodating manner. (Anh ấy lắng nghe yêu cầu của chúng tôi và gật đầu một cách dễ dãi.)
Biến thể và từ gần giống
Accommodate (động từ): cung cấp chỗ ở; điều chỉnh cho phù hợp; đáp ứng.
- This hotel can accommodate 500 guests. (Khách sạn này có thể cung cấp chỗ ở cho 500 khách.)
Accommodation (danh từ): chỗ ở; sự điều chỉnh, sự thích nghi.
- We need to find accommodation for the night. (Chúng tôi cần tìm chỗ ở cho đêm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Obliging: tử tế, sẵn sàng giúp đỡ.
- Helpful: hay giúp đỡ, có ích.
- Cooperative: hợp tác, sẵn sàng cộng tác.
- Compliant: dễ bảo, dễ chiều.
Từ trái nghĩa
- Uncooperative: không hợp tác.
- Inflexible: cứng nhắc, không linh hoạt.
- Obstructive: gây trở ngại.
tính từ
- dễ dãi, dễ tính, xuề xoà
- hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn