accommodating

/ə'kɔmədeitiɳ/
tính từ
  1. dễ dãi, dễ tính, xuề xoà
  2. hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "accommodating"

Từ có nhắc đến "accommodating"

accommodating
The hotel staff was very accommodating with our special request.