pointless
/'pɔintlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô nghĩa, vô ích, không có mục đích: Chỉ một hành động, sự việc, hoặc lời nói không có ý nghĩa, không đem lại kết quả hữu ích hoặc không có lý do chính đáng để tồn tại.
- Không có đầu nhọn, cùn: Chỉ một vật thể không có điểm nhọn, không sắc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa vô ích):
- Arguing with him is pointless; he never changes his mind. (Tranh cãi với anh ta thật vô ích; anh ta chẳng bao giờ thay đổi ý kiến.)
- It seems pointless to continue this discussion. (Có vẻ vô nghĩa khi tiếp tục cuộc thảo luận này.)
- The meeting was long and pointless. (Cuộc họp dài và chẳng có ích gì.)
Tính từ (nghĩa cùn):
- This pencil is pointless; I need to sharpen it. (Cây bút chì này cùn rồi; tôi cần gọt nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a pointless exercise": một việc làm vô ích, một bài tập không có giá trị thực tế.
- Filling out these forms again is a pointless exercise. (Việc điền lại những mẫu đơn này là một việc làm vô ích.)
"to render something pointless": làm cho cái gì đó trở nên vô nghĩa.
- The last-minute rule change rendered all our planning pointless. (Sự thay đổi quy định vào phút chót đã làm cho mọi kế hoạch của chúng tôi trở nên vô nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pointlessness (danh từ): sự vô nghĩa, tính chất vô ích.
- He was struck by the pointlessness of the task. (Anh ấy bị ám ảnh bởi sự vô nghĩa của nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Futile: vô ích, không có kết quả.
- Senseless: vô nghĩa, phi lý.
- Purposeless: không có mục đích.
- Aimless: không có mục tiêu.
Từ trái nghĩa
- Meaningful: có ý nghĩa.
- Useful: hữu ích.
- Purposeful: có mục đích.
- Pointed: có đầu nhọn, sắc sảo (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- To beat a pointless path: kiên trì làm một việc vô ích (dựa trên thành ngữ "to beat a path").
- He's beating a pointless path trying to convince them. (Anh ta đang kiên trì một cách vô ích để thuyết phục họ.)
tính từ
- cùn, không nhọn
- không ý vị, vô nghĩa, lạc lõng (câu chuyện)
- không được điểm nào