unredeemable
/' nri'di:m bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể chuộc lại, không thể cứu vãn: Dùng để mô tả một tình trạng, con người, hoặc vật không còn khả năng được phục hồi, cải thiện, hoặc lấy lại giá trị ban đầu. Nó thường mang nghĩa tiêu cực mạnh, chỉ sự hư hỏng, thất bại, hoặc mất mát vĩnh viễn.
- Không thể thực hiện được, không giữ trọn được: Ám chỉ một lời hứa, cam kết, hoặc điều kiện không còn có thể được hoàn thành hoặc thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The damage to the ancient manuscript was unredeemable. (Sự hư hại đối với bản thảo cổ là không thể cứu vãn.)
- He was considered an unredeemable criminal by the society. (Anh ta bị xã hội coi là một tội phạm không thể cải tạo.)
- The company's reputation is now unredeemable after the scandal. (Danh tiếng của công ty giờ đây không thể phục hồi được sau vụ bê bối.)
- She broke an unredeemable promise to her best friend. (Cô ấy đã phá vỡ một lời hứa không thể giữ trọn với người bạn thân nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tài chính hoặc thương mại: Có thể dùng để chỉ một phiếu giảm giá, chứng khoán, hoặc tài sản đã mất hoàn toàn giá trị và không thể đổi lấy tiền mặt hoặc giá trị nào khác.
- The voucher became unredeemable after the expiry date. (Phiếu giảm giá trở nên không thể đổi được sau ngày hết hạn.)
Trong ngữ cảnh đạo đức hoặc tôn giáo: Thường được dùng với nghĩa bóng, chỉ một linh hồn hoặc con người được cho là không thể được cứu rỗi hoặc cải tạo.
- Some theologians debated whether any soul was truly unredeemable. (Một số nhà thần học tranh luận liệu có linh hồn nào thực sự là không thể cứu chuộc hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Irredeemable (adj): Từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "unredeemable", cùng nghĩa là không thể chuộc lại, không thể cứu vãn. Đây là biến thể phổ biến hơn.
- Unredeemed (adj): Chưa được chuộc lại, chưa được thực hiện (có thể vẫn còn cơ hội trong tương lai, khác với "unredeemable" là mất hoàn toàn cơ hội).
- An unredeemed coupon (Một phiếu giảm giá chưa được sử dụng).
Từ đồng nghĩa
- Irreparable: Không thể sửa chữa được (thường dùng cho vật chất hoặc thiệt hại).
- Irreversible: Không thể đảo ngược, không thể thay đổi.
- Hopeless: Vô vọng, không có hy vọng cứu chữa.
- Irreclaimable: Không thể thu hồi lại được, không thể cải tạo được.
Từ trái nghĩa
- Redeemable: Có thể chuộc lại, có thể cứu vãn.
- Recoverable: Có thể phục hồi.
- Salvageable: Có thể cứu vãn, có thể tận dụng phần còn giá trị.
- Reformable: Có thể cải tạo.
tính từ
- không thể chuộc lại (vật cầm thế, lỗi...)
- không bù lại được
- không thể thực hiện được, không giữ trọn được (lời hứa...)
- không cứu được