unredeemable

/' nri'di:m bl/
tính từ
  1. không thể chuộc lại (vật cầm thế, lỗi...)
  2. không bù lại được
  3. không thể thực hiện được, không giữ trọn được (lời hứa...)
  4. không cứu được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

unredeemable
A man's unredeemable actions have left him isolated and alone.