unremitting

/, nri'miti /
tính từ
  1. không ngừng, không ngớt, liên tục
    • an unremitting effort
      một sự cố gắng liên tục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

unremitting
The unremitting rain kept the children indoors all afternoon.