unremitting
/, nri'miti /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ngừng, không ngớt, liên tục: "unremitting" mô tả một cái gì đó tiếp diễn không ngừng nghỉ, không có sự gián đoạn hoặc suy giảm về cường độ hoặc sự kiên trì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her unremitting dedication to the project ensured its success. (Sự cống hiến không ngừng của cô ấy cho dự án đã đảm bảo cho thành công của nó.)
- He faced the challenge with unremitting courage. (Anh ấy đối mặt với thử thách bằng lòng dũng cảm không suy giảm.)
- The unremitting rain caused severe flooding. (Cơn mưa không ngớt đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unremitting attention": sự chú ý liên tục, không xao nhãng.
- The task required his unremitting attention to detail. (Nhiệm vụ đòi hỏi sự chú ý liên tục của anh ấy đến từng chi tiết.)
"unremitting hostility": sự thù địch dai dẳng, không nguôi.
- The two nations were locked in a state of unremitting hostility. (Hai quốc gia bị mắc kẹt trong tình trạng thù địch dai dẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unremittingly (trạng từ): một cách không ngừng, liên tục.
- She worked unremittingly to meet the deadline. (Cô ấy làm việc không ngừng để kịp thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Ceaseless: không ngừng, không dứt.
- Incessant: liên miên, không ngớt (thường dùng cho âm thanh hoặc hoạt động khó chịu).
- Constant: liên tục, không thay đổi.
- Perpetual: vĩnh viễn, triền miên.
- Unceasing: không ngừng, không dứt.
Từ trái nghĩa
- Intermittent: gián đoạn, thỉnh thoảng.
- Sporadic: rải rác, lác đác.
- Occasional: thỉnh thoảng, không thường xuyên.
Thành ngữ liên quan
- Unremitting effort: nỗ lực không ngừng, sự cố gắng liên tục.
- Success is built on a foundation of unremitting effort. (Thành công được xây dựng trên nền tảng của nỗ lực không ngừng.)
tính từ
- không ngừng, không ngớt, liên tục
- an unremitting effortmột sự cố gắng liên tục