unresisting
/' nri'zisti /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chống lại, không cưỡng lại: Miêu tả trạng thái hoặc thái độ của một người hoặc vật không phản kháng, không chống cự lại một lực lượng, sự ép buộc, hoặc hoàn cảnh nào đó.
- Thuận theo, cam chịu: Thể hiện sự chấp nhận một cách thụ động, không có hành động phản đối hay phản kháng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was unresisting when they led her away. (Cô ấy đã không chống cự khi họ dẫn cô đi.)
- The unresisting animal allowed the vet to examine it. (Con vật thuận theo để bác sĩ thú y kiểm tra nó.)
- He accepted his fate with an unresisting calm. (Anh ta chấp nhận số phận với một sự bình thản không cưỡng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unresisting acceptance": sự chấp nhận một cách cam chịu, không phản kháng.
- Their unresisting acceptance of the harsh terms surprised everyone. (Sự chấp nhận không chống đối những điều khoản khắc nghiệt của họ đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- "unresisting victim": nạn nhân không chống cự.
- The story portrayed her not as a fighter, but as an unresisting victim. (Câu chuyện miêu tả cô ấy không phải là một chiến binh, mà là một nạn nhân không chống cự.)
Biến thể và từ gần giống
- Resistless (adj): (từ cổ hoặc văn chương) đồng nghĩa với "unresisting", có nghĩa là không thể cưỡng lại được hoặc không chống cự.
- He was resistless against the overwhelming force. (Anh ta đã không thể chống cự lại lực lượng áp đảo.)
- Passive (adj): thụ động, có thể mang nghĩa tương tự trong ngữ cảnh không hành động chống đối.
- Submissive (adj): dễ bảo, phục tùng, nhấn mạnh sự tuân theo hơn là sự thiếu chống cự.
Từ đồng nghĩa
- Compliant: dễ chiều, dễ chấp nhận.
- Yielding: nhượng bộ, chịu thua.
- Acquiescent: bằng lòng, mặc nhiên chấp nhận.
- Docile: ngoan ngoãn, dễ bảo.
Từ trái nghĩa
- Resisting: chống cự, kháng cự.
- Defiant: thách thức, bất chấp.
- Rebellious: nổi loạn, chống đối.
- Unyielding: không nhượng bộ, cứng rắn.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "unresisting" thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, ngụ ý sự thiếu sức mạnh, ý chí để chống cự, hoặc sự cam chịu. Nó không nhất thiết hàm ý sự đồng ý tự nguyện mà có thể là sự đầu hàng trước hoàn cảnh.
- Ngữ cảnh: Thường được dùng trong văn viết mô tả, văn chương, hoặc báo chí hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong hội thoại, các từ như "didn't resist" (đã không chống cự) có thể phổ biến hơn.
tính từ
- không chống lại, không cưỡng lại; thuận theo