supine

/sju:'pain/
tính từ
  1. nằm ngửa
  2. lật ngửa (bàn tay)
  3. uể oải, không hoạt động
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) động danh từ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

supine
A patient lies supine on the examination table.