Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
supine
/sju:'pain/
Jump to user comments
tính từ
  • nằm ngửa
  • lật ngửa (bàn tay)
  • uể oải, không hoạt động
danh từ
  • (ngôn ngữ học) động danh từ
Related words
Related search result for "supine"
Comments and discussion on the word "supine"