supine

/sju:'pain/
Học thuật
Thân thiện
supine

A patient lies supine on the examination table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nằm ngửa: Chỉ tư thế nằm với mặt phần trước cơ thể hướng lên trên.
    • Lật ngửa (bàn tay): Chỉ tư thế của bàn tay với lòng bàn tay hướng lên trên hoặc ra phía trước.
    • Uể oải, thụ động, không hoạt động: Chỉ thái độ thiếu năng lượng, ý chí hoặc sự phản kháng; cam chịu một cách thờ ơ.
  2. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Động danh từ: Một dạng từ trong một số ngôn ngữ (như tiếng Latinh), biểu thị ý nghĩa của động từ dưới dạng danh từ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The patient was placed in a supine position for the examination. (Bệnh nhân được đặttư thế nằm ngửa để khám.)
    • Hold your hand supine to receive the coins. (Giữ bàn tay ngửa ra để nhận những đồng xu.)
    • The government was criticized for its supine response to the crisis. (Chính phủ bị chỉ trích phản ứng thụ động trước cuộc khủng hoảng.)
  • Danh từ:

    • In Latin, the supine is a verbal noun. (Trong tiếng Latinh, động danh từ một danh từ tính chất động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lie supine": nằm ngửa.

    • Yoga practitioners often lie supine during relaxation poses. (Những người tập yoga thường nằm ngửa trong các tư thế thư giãn.)
  • "Supine acceptance": sự chấp nhận một cách thụ động, cam chịu.

    • Her supine acceptance of unfair treatment surprised her friends. (Sự chấp nhận một cách cam chịu sự đối xử bất công của ấy đã làm bạnngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Pronation (n): tư thế sấp (ngược với supine cho bàn tay/cánh tay).
  • Passive (adj): thụ động (nghĩa gần với nghĩa thái độ của 'supine').
  • Recumbent (adj): nằm, tựa (chỉ tư thế nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nằm ngửa): Lying on one's back, recumbent.
  • Tính từ (thụ động): Passive, submissive, inert, acquiescent.
Từ trái nghĩa
  • Prone (adj): nằm sấp.
  • Active (adj): chủ động, tích cực.
  • Resistant (adj): chống đối, kháng cự.
Thành ngữ liên quan
  • "Take a supine attitude": thái độ thụ động, đầu hàng.
    • The team took a supine attitude after conceding the first goal. (Đội bóng thái độ đầu hàng sau khi bị thủng lưới bàn đầu tiên.)
supine

A patient lies supine on the examination table.

tính từ
  1. nằm ngửa
  2. lật ngửa (bàn tay)
  3. uể oải, không hoạt động
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) động danh từ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống