unrhythmical

/' n'ri mik l/
Học thuật
Thân thiện
unrhythmical

The drummer's unrhythmical playing made the song hard to follow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nhịp điệu; không đều đặn theo một nhịp điệu nào đó: "unrhythmical" mô tả thứ đó thiếu sự lặp lại đều đặn, có thể đoán trước của âm thanh, chuyển động hoặc các sự kiện. trái nghĩa với "rhythmical" ( nhịp điệu).
    • Không đúng nhịp; lệch nhịp: Dùng để chỉ âm nhạc, lời nói hoặc chuyển động không tuân theo một nhịp độ ổn định hoặc đã định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His breathing was unrhythmical and labored. (Hơi thở của anh ấy không đều đặn nặng nhọc.)
    • The drummer's unrhythmical playing disrupted the entire song. (Cách chơi trống lệch nhịp của tay trống đã phá hỏng cả bài hát.)
    • She has an unrhythmical way of walking. ( ấy một kiểu đi bộ không đều nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình nghệ thuật: Thường dùng để mô tả một tác phẩm thơ, âm nhạc hoặc đạo bị coi thiếu nhịp điệu hoặc dòng chảy tự nhiên.

    • The poet's later work was criticized for being deliberately unrhythmical. (Tác phẩm sau này của nhà thơ bị chỉ trích cố tình không theo nhịp điệu.)
  • Trong y học/ sinh lý học: Mô tả các chức năng cơ thể không đều.

    • An unrhythmical heartbeat can be a sign of arrhythmia. (Nhịp tim không đều có thể dấu hiệu của chứng loạn nhịp tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrhythmic (tính từ): Một biến thể khác, cùng nghĩa với "unrhythmical". Đây dạng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.

    • The unrhythmic clapping made it hard to keep time. (Tiếng vỗ tay không đều nhịp khiến khó giữ nhịp.)
  • Rhythmical (tính từ): nhịp điệu, đều đặn. (Từ trái nghĩa trực tiếp).

    • The rhythmical sound of the waves was soothing. (Âm thanh đều đặn của sóng biển thật êm dịu.)
  • Arrhythmic (tính từ): Chủ yếu dùng trong y học để chỉ nhịp tim không đều, nhưng cũng có thể dùng rộng hơn. Gần nghĩa với "unrhythmical".

    • The patient displayed an arrhythmic pulse. (Bệnh nhân mạch đập không đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Irregular: Không đều đặn, thất thường.
  • Nonrhythmic: Không tính nhịp điệu.
  • Jerky: Giật cục, không trơn tru (thường cho chuyển động).
Từ trái nghĩa
  • Rhythmical: nhịp điệu.
  • Rhythmic: nhịp điệu.
  • Regular: Đều đặn.
  • Metrical: âm luật, vần điệu (thường trong thơ).
unrhythmical

The drummer's unrhythmical playing made the song hard to follow.

tính từ
  1. không nhịp điệu; không đúng nhịp điệu

Từ trái nghĩa