unmeasured

/'ʌn'meʤəd/
Học thuật
Thân thiện
unmeasured

The poet wrote unmeasured verse that flowed like a conversation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được đo lường, không số đo: Chỉ trạng thái của một thứ chưa được hoặc không thể xác định bằng các đơn vị đo lường cụ thể.
    • hạn, vô biên, mênh mông: Diễn tả một thứ đó quy mô, phạm vi hoặc mức độ lớn đến mức không thể đo đếm hay giới hạn được.
    • Không đắn đo, không cân nhắc (thường dùng cho lời nói): Chỉ lời nói được thốt ra một cách tự nhiên, trực tiếp không suy tính, dè dặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unmeasured depth of the ocean is both fascinating and terrifying. (Độ sâu không thể đo được của đại dương vừa hấp dẫn vừa đáng sợ.)
    • She expressed her gratitude with unmeasured enthusiasm. ( ấy bày tỏ lòng biết ơn với sự nhiệt tìnhhạn.)
    • In his anger, he hurled unmeasured insults at his opponent. (Trong cơn giận, anh ta đã ném những lời lăng mạ không đắn đo vào đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmeasured quantity": một lượng không xác định, không được đo.
    • Add an unmeasured quantity of water until the dough is soft. (Thêm một lượng nước không xác định cho đến khi bột mềm.)
  • "unmeasured expanse": vùng đất/vùng trời mênh mông, bao la.
    • They flew over the unmeasured expanse of the desert. (Họ bay qua vùng sa mạc mênh mông bao la.)
Biến thể từ gần giống
  • Immeasurable (adj): không thể đo lường được, vô cùng to lớn. (Thường nhấn mạnh tính chất quá lớn để đo hơn trạng thái chưa được đo).
    • The universe is of immeasurable size. (Vũ trụ kích thước không thể đo lường được.)
  • Measureless (adj): vô hạn, không giới hạn. (Gần như đồng nghĩa với nghĩa "vô biên" của "unmeasured").
    • He felt a measureless joy. (Anh ấy cảm thấy một niềm vuihạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Boundless: vô biên, không bờ bến.
  • Limitless: không giới hạn.
  • Incalculable: không thể tính toán, vô số.
  • Unrestrained: không kiềm chế, không hạn chế (cho nghĩa "không đắn đo").
Từ trái nghĩa
  • Measured: đã được đo lường; chừng mực, đắn đo.
  • Finite: hạn, hữu hạn.
  • Calculated: được tính toán kỹ, chủ ý.
unmeasured

The poet wrote unmeasured verse that flowed like a conversation.

tính từ
  1. không đo; vô định, vô hạn; vô biên, mênh mông, bao la
  2. không đắn đo (lời)