unsated
/' n'seitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được thỏa mãn, chưa đủ: Trạng thái khi một mong muốn, nhu cầu, hoặc sự khao khát chưa được đáp ứng hoàn toàn.
- Không chán, không ngấy: Đặc biệt dùng để miêu tả cảm giác thèm muốn hoặc sự thèm ăn vẫn còn nguyên, chưa bị dập tắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His curiosity about the ancient ruins remained unsated even after the tour. (Sự tò mò của anh ấy về những tàn tích cổ vẫn chưa được thỏa mãn ngay cả sau chuyến tham quan.)
- After the small snack, her hunger was still unsated. (Sau bữa ăn nhẹ, cơn đói của cô ấy vẫn chưa được thỏa mãn.)
- The critic had an unsated appetite for groundbreaking films. (Nhà phê bình có một sự thèm muốn chưa bao giờ nguôi đối với những bộ phim đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unsated desire": ham muốn chưa được thỏa mãn.
- He left with an unsated desire to see more of the world. (Anh ấy ra đi với một ham muốn chưa được thỏa mãn là được nhìn ngắm thế giới nhiều hơn.)
"unsated by": không được thỏa mãn bởi (điều gì đó).
- Her ambition was unsated by the initial success. (Tham vọng của cô ấy không được thỏa mãn bởi thành công ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsatisfied (adj): không hài lòng, chưa thỏa mãn. (Từ này nhấn mạnh cảm giác không hài lòng hơn là sự khao khát thuần túy).
- Unquenched (adj): chưa được làm cho nguôi, chưa được dập tắt (thường dùng cho khát hoặc ham muốn).
- Insatiable (adj): không thể thỏa mãn được, không bao giờ đủ. (Mạnh hơn, chỉ một thứ không bao giờ có thể được thỏa mãn).
Từ đồng nghĩa
- Unfulfilled: chưa được hoàn thành, chưa được thỏa mãn.
- Ungratified: chưa được làm hài lòng, chưa được thỏa mãn.
Từ trái nghĩa
- Sated: đã thỏa mãn, đã no nê.
- Satisfied: hài lòng, thỏa mãn.
- Quenched: đã được làm nguôi, đã được dập tắt (cơn khát).
tính từ
- chưa tho m n; không chán, không ngấy (ăn, uống)