incognizant

/in'kɔgnizənt/
tính từ
  1. (+ of) không nhận thức được; không hiểu được, không biết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

incognizant
She was incognizant of the small bird building a nest in the tree above her.