intend

/in'tend/
ngoại động từ
  1. định, ý định, ý muốn
  2. định dùng, dành
    • he intend s his son for the air force
      ông ta định cho con vào không quân
  3. định nói, ý muốn nói
    • what do you intend by this word
      lời này của anh ý muốn nói ?
nội động từ
  1. ý định, mục đích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

intend
I intend to finish my homework before dinner.