intend

/in'tend/
Học thuật
Thân thiện
intend

I intend to finish my homework before dinner.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Định, ý định, ý muốn: Chỉ việc một kế hoạch, mục đích hoặc mục tiêu cụ thể trong tâm trí cho tương lai.
    • Định dùng, dành (cho mục đích nào đó): Chỉ việc lên kế hoạch hoặc dự định sử dụng một thứ đó cho một mục tiêu cụ thể.
    • Định nói, ý muốn nói: Chỉ việc một ý nghĩa hoặc thông điệp cụ thể người nói muốn truyền đạt.
  2. Động từ (nội động từ):

    • ý định, mục đích: Chỉ trạng thái hoặc hành động chủ đích.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • I intend to finish this project by Friday. (Tôi định hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
    • This room is intended for meetings. (Căn phòng này được dành cho các cuộc họp.)
    • What do you intend by that remark? (Anh định nói qua nhận xét đó?)
  • Động từ (nội động từ):

    • He intends well, but his actions sometimes cause problems. (Anh ấy ý tốt, nhưng đôi khi hành động của anh lại gây ra rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be intended for": được dành cho, được thiết kế cho.

    • This book is intended for beginners. (Cuốn sách này được dành cho người mới bắt đầu.)
  • "to intend no harm": không ý gây hại.

    • I intended no harm; it was just a joke. (Tôi không ý gây hại; đó chỉ trò đùa thôi.)
  • "as intended": như dự định, như ý muốn.

    • The plan worked as intended. (Kế hoạch đã hoạt động như dự định.)
Biến thể từ gần giống
  • Intention (n): ý định, mục đích.

    • Her intention was to help. (Ý định của ấy để giúp đỡ.)
  • Intentional (adj): chủ đích, cố ý.

    • That was an intentional foul. (Đó một lỗi cố ý.)
  • Intended (adj/n): đã dự định; (danh từ thông tục) người sắp cưới.

    • The intended effect was achieved. (Hiệu quả được dự định đã đạt được.)
Từ đồng nghĩa
  • Plan: lên kế hoạch.
  • Mean: ý định, ngụ ý.
  • Aim: nhắm đến, mục tiêu.
  • Propose: đề xuất, dự định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "intend" không phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc "intend to do something" hoặc "intend for something".)

Thành ngữ liên quan
  • The road to hell is paved with good intentions: Đường đến địa ngục được lát bằng những ý định tốtchỉ chỉ ý định tốt thôi chưa đủ, có thể dẫn đến kết quả xấu).
intend

I intend to finish my homework before dinner.

ngoại động từ
  1. định, ý định, ý muốn
  2. định dùng, dành
    • he intend s his son for the air force
      ông ta định cho con vào không quân
  3. định nói, ý muốn nói
    • what do you intend by this word
      lời này của anh ý muốn nói ?
nội động từ
  1. ý định, mục đích