intend
/in'tend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Định, có ý định, có ý muốn: Chỉ việc có một kế hoạch, mục đích hoặc mục tiêu cụ thể trong tâm trí cho tương lai.
- Định dùng, dành (cho mục đích nào đó): Chỉ việc lên kế hoạch hoặc dự định sử dụng một thứ gì đó cho một mục tiêu cụ thể.
- Định nói, ý muốn nói: Chỉ việc có một ý nghĩa hoặc thông điệp cụ thể mà người nói muốn truyền đạt.
Động từ (nội động từ):
- Có ý định, có mục đích: Chỉ trạng thái hoặc hành động có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- I intend to finish this project by Friday. (Tôi định hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
- This room is intended for meetings. (Căn phòng này được dành cho các cuộc họp.)
- What do you intend by that remark? (Anh định nói gì qua nhận xét đó?)
Động từ (nội động từ):
- He intends well, but his actions sometimes cause problems. (Anh ấy có ý tốt, nhưng đôi khi hành động của anh lại gây ra rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be intended for": được dành cho, được thiết kế cho.
- This book is intended for beginners. (Cuốn sách này được dành cho người mới bắt đầu.)
"to intend no harm": không có ý gây hại.
- I intended no harm; it was just a joke. (Tôi không có ý gây hại; đó chỉ là trò đùa thôi.)
"as intended": như dự định, như ý muốn.
- The plan worked as intended. (Kế hoạch đã hoạt động như dự định.)
Biến thể và từ gần giống
Intention (n): ý định, mục đích.
- Her intention was to help. (Ý định của cô ấy là để giúp đỡ.)
Intentional (adj): có chủ đích, cố ý.
- That was an intentional foul. (Đó là một lỗi cố ý.)
Intended (adj/n): đã dự định; (danh từ thông tục) người sắp cưới.
- The intended effect was achieved. (Hiệu quả được dự định đã đạt được.)
Từ đồng nghĩa
- Plan: lên kế hoạch.
- Mean: có ý định, ngụ ý.
- Aim: nhắm đến, có mục tiêu.
- Propose: đề xuất, dự định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "intend" không có phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc "intend to do something" hoặc "intend for something".)
Thành ngữ liên quan
- The road to hell is paved with good intentions: Đường đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt (ý chỉ chỉ có ý định tốt thôi là chưa đủ, có thể dẫn đến kết quả xấu).
ngoại động từ
- định, có ý định, có ý muốn
- định dùng, dành
- he intend s his son for the air forceông ta định cho con vào không quân
- định nói, ý muốn nói
- what do you intend by this wordlời này của anh ý muốn nói gì?
nội động từ
- có ý định, có mục đích