indent

/'indent/
Học thuật
Thân thiện
indent

The first line of each paragraph should be indented.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chỗ thụt vào (ở đầu dòng): Khoảng trống hoặc sự lùi vào so với lề tráiđầu một dòng văn bản, thường để đánh dấu sự bắt đầu của một đoạn mới hoặc tạo cấu trúc phân cấp.
    • Vết lõm, khía: Một vết lõm hoặc vết khấc trên bề mặt của một vật thể.
    • Đơn đặt hàng (, chuyên ngành): Một đơn đặt hàng chính thức, đặc biệt cho hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu.
  2. Ngoại động từ:

    • Thụt lề, thụt đầu dòng: Hành động tạo ra một khoảng trống hoặc lùi vàođầu một dòng văn bản.
    • Làm lõm, tạo vết khía: Hành động tạo ra một vết lõm hoặc vết khấc trên một bề mặt.
  3. Nội động từ:

    • Lõm vào, khía vào: Trạng thái bị lõm vào hoặc hình dạng khấc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Use an indent to start a new paragraph. (Hãy dùng một chỗ thụt vào để bắt đầu một đoạn văn mới.)
    • There was a small indent on the car door. ( một vết lõm nhỏ trên cửa xe ô tô.)
  • Ngoại động từ:

    • Please indent the first line of each paragraph. (Vui lòng thụt đầu dòng cho dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn.)
    • The tool can indent the metal surface. (Công cụ này có thể tạo vết lõm trên bề mặt kim loại.)
  • Nội động từ:

    • The coastline indents here to form a bay. (Đường bờ biển lõm vàođây để tạo thành một vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hanging indent": Kiểu thụt dòng treo, trong đó dòng đầu tiên của đoạn văn nằm sát lề trái các dòng sau bị thụt vào.
    • Bibliographies often use a hanging indent. (Phần tài liệu tham khảo thường sử dụng kiểu thụt dòng treo.)
Biến thể từ gần giống
  • Indentation (danh từ): Sự thụt vào, vết lõm; thường dùng thay thế cho "indent" với nghĩa danh từ.

    • The indentation of the paragraph is too large. (Độ thụt vào của đoạn văn quá lớn.)
  • Indented (tính từ): hình dạng lõm vào, răng cưa; hoặc đã được thụt lề.

    • The indented coastline is beautiful. (Đường bờ biển lồi lõm rất đẹp.)
    • An indented list is easier to read. (Một danh sách thụt lề thì dễ đọc hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thụt dòng): Indentation (sự thụt vào).
  • Danh từ (vết lõm): Dent (vết lõm), notch (vết khía).
  • Động từ (thụt lề): Set in (đặt vào trong).
  • Động từ (làm lõm): Dent (làm lõm), notch (khía).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Indent for (, chuyên ngành): Đặt hàng, yêu cầu cung cấp (hàng hóa, vật ).
    • The department will indent for new stationery. (Phòng ban sẽ đặt mua văn phòng phẩm mới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "indent" theo nghĩa hiện đại thông dụng.)

indent

The first line of each paragraph should be indented.

danh từ
  1. vết lõm, khía răng cưa; vết mẻ
  2. chỗ lõm, chỗ lún, chỗ lồi lõm (ở bờ biển)
  3. chỗ thụt vào (ở đầu một dòng chữ)
ngoại động từ
  1. làm thành vết lõm, khắc khía răng cưa; làm mẻ
  2. in lõm xuống, rập (đầu...)
  3. (ngành in) sắp chữ thụt vào
nội động từ
  1. lõm xuống
danh từ
  1. giao kèo (giữa chủ thợ)
  2. lệnh, sung công
  3. đơn đặt hàng (của người nước ngoài)
ngoại động từ
  1. làm bản sao (một văn kiện, một bản giao kèo)
  2. chia (bản giao kèo chính bản sao...) ra làm đôi theo đường răng cưa chữ chi (để sau này có thể giáp vào nhau làm bằng)
  3. viết đơn đặt (hàng)
nội động từ
  1. ra lệnh sung công
    • to indent upon someone for something
      ra lệnh sung công của ai cái
  2. viết đơn đặt (hàng)