fuggy

/'fʌgi/
tính từ
  1. mùi ẩm mốc, mùi hôi
  2. thích sốngnơi ẩm mốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

fuggy
The room became fuggy after the windows were closed all day.