fuggy

/'fʌgi/
Học thuật
Thân thiện
fuggy

The room became fuggy after the windows were closed all day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mùi ẩm mốc, mùi hôi: Dùng để miêu tả không khí trong một không gian kín, thiếu thông gió, gây cảm giác ngột ngạt thường mùi khó chịu.
    • Thích sốngnơi ẩm mốc: (Nghĩa sinh học, ít phổ biến hơn) Dùng để miêu tả một số sinh vật tập tính sống trong môi trường ẩm thấp, đọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The small room became fuggy after the meeting with all the windows closed. (Căn phòng nhỏ trở nên ngột ngạt, mùi hôi sau cuộc họp với tất cả cửa sổ đều đóng.)
    • Let's open a window; it's getting fuggy in here. (Hãy mở cửa sổ ra; trong này đang trở nên ngột ngạt quá.)
    • Some fuggy insects thrive in damp cellars. (Một số loài côn trùng thích nơi ẩm mốc phát triển mạnh trong các tầng hầm ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fugginess" (danh từ): Tình trạng ngột ngạt, ẩm mốc.
    • The fugginess of the attic was overwhelming. (Tình trạng ngột ngạt, ẩm mốc của gác mái thật quá sức chịu đựng.)
  • Thường được dùng trong văn nói, đặc biệt tiếng Anh-Anh, để phàn nàn về chất lượng không khí trong nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Fug (danh từ, ít phổ biến): Không khí ngột ngạt, ẩm mốc trong một căn phòng.
    • A fug of cigarette smoke filled the bar. (Một bầu không khí ngột ngạt đầy khói thuốc bao trùm quán bar.)
Từ đồng nghĩa
  • Stuffy: Ngột ngạt, thiếu không khí trong lành.
  • Stale: Ôi, , ngột ngạt (dùng cho không khí).
  • Musty: mùi mốc, ẩm mốc.
  • Airless: Thiếu không khí, ngột ngạt.
Từ trái nghĩa
  • Airy: Thoáng khí, nhiều gió.
  • Ventilated: Thông gió tốt.
  • Fresh: Trong lành, tươi mát.
fuggy

The room became fuggy after the windows were closed all day.

tính từ
  1. mùi ẩm mốc, mùi hôi
  2. thích sốngnơi ẩm mốc

Từ tương tự

Từ gần giống