unvisited
/' n'vizitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được thăm viếng, không có ai đến thăm: Miêu tả một địa điểm, người hoặc vật không có người đến thăm hỏi, ghé thăm.
- Không được tham quan, không có khách đến: Thường dùng cho các địa điểm du lịch, danh lam thắng cảnh không có du khách.
- Chưa ai ghé đến, hoang vắng: Nhấn mạnh trạng thái nguyên sơ, cô tịch, chưa có dấu chân người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old man lived in an unvisited cottage in the woods. (Ông lão sống trong một túp lều không ai thăm viếng trong rừng.)
- This beautiful beach remains unvisited by most tourists. (Bãi biển xinh đẹp này vẫn không được hầu hết du khách tham quan.)
- They discovered an unvisited cave deep in the mountains. (Họ đã phát hiện một hang động chưa ai ghé đến sâu trong núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"remain unvisited": vẫn còn hoang vắng, chưa được khám phá.
- Many historical sites in the region remain unvisited due to poor infrastructure. (Nhiều di tích lịch sử trong vùng vẫn chưa được tham quan do cơ sở hạ tầng kém.)
"largely unvisited": phần lớn là không có người đến.
- The northern part of the island is largely unvisited. (Phần phía bắc của hòn đảo phần lớn là không có người ghé thăm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unvisitedness (danh từ, hiếm gặp): tình trạng không được thăm viếng, sự hoang vắng.
- Visited (tính từ, trái nghĩa): đã được thăm viếng, có người đến.
Từ đồng nghĩa
- Untrodden: chưa có dấu chân người, hoang sơ.
- Deserted: bị bỏ hoang, vắng vẻ.
- Secluded: hẻo lánh, biệt lập.
Thành ngữ liên quan
- Off the beaten track/path: xa nơi đông người, ít người biết đến (có thể dùng để mô tả những nơi "unvisited").
- The guide took us to an unvisited temple, truly off the beaten path. (Hướng dẫn viên đưa chúng tôi đến một ngôi đền chưa ai ghé đến, thực sự là nơi xa lối mòn.)
tính từ
- không ai thăm viếng
- không ai tham quan
- chưa ai ghé đến
- unvisited islandhòn đo chưa ai ghé đến