unposted

/'ʌn'poustid/
Học thuật
Thân thiện
unposted

A handwritten letter sits unposted on the desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được gửi qua bưu điện: Chỉ một vật (thường thư, bưu thiếp, bưu kiện) chưa được đưa vào hệ thống bưu chính để chuyển đi.
    • Không được thông báo, không am hiểu (về một tình huống): Chỉ một người không được cung cấp thông tin cập nhật hoặc thiếu kiến thức về một vấn đề, sự việc cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I found an unposted letter in the drawer. (Tôi tìm thấy một thư chưa gửi trong ngăn kéo.)
    • He was unposted about the recent policy changes, so he made a mistake. (Anh ấy không được thông báo về những thay đổi chính sách gần đây, nên đã mắc lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unposted": vẫn chưa được gửi đi hoặc vẫn chưa được thông báo.
    • The application form remained unposted on the deadline day. (Mẫu đơn xin việc vẫn chưa được gửi đi vào ngày hết hạn.)
    • The staff were deliberately kept unposted to avoid leaks. (Nhân viên bị cố tình không thông báo để tránh rỉ thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Post (động từ): gửi thư qua bưu điện; thông báo, đăng thông tin.
  • Posted (tính từ): đã được gửi đi; đã được thông báo, am hiểu.
  • Unpost (động từ, hiếm dùng): hủy việc gửi hoặc đăng một cái đó.
Từ đồng nghĩa
  • Unsent: chưa được gửi đi.
  • Uninformed: không được thông tin, thiếu hiểu biết.
  • Unaware: không nhận thức được, không biết.
Từ trái nghĩa
  • Posted: đã gửi; đã được thông báo, am hiểu.
  • Mailed: đã gửi qua thư.
  • Informed: được thông tin, am hiểu.
unposted

A handwritten letter sits unposted on the desk.

tính từ
  1. không gửi (thư...) qua bưu điện; không bỏ vào hòm thư (thư)
  2. không được cho biết tin tức, không am hiểu