unwarped
/' n'w :pt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị biến dạng, không bị cong vênh: Trạng thái của một vật thể (thường là vật liệu như gỗ, kim loại) vẫn giữ được hình dạng phẳng, thẳng hoặc đúng như nguyên bản, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, nhiệt độ hoặc áp lực.
- Không bị ảnh hưởng xấu, không bị sai lệch: Dùng để miêu tả tâm trí, tinh thần, phán đoán hoặc quan điểm vẫn giữ được sự trong sáng, ngay thẳng, không bị tác động tiêu cực làm cho lệch lạc, méo mó.
Ví dụ sử dụng
Về vật thể:
- The old table remained unwarped despite the humidity. (Chiếc bàn cũ vẫn không bị cong vênh mặc dù độ ẩm cao.)
- We selected an unwarped plank for the bookshelf. (Chúng tôi đã chọn một tấm ván không bị vênh cho giá sách.)
Về tinh thần, phẩm chất:
- Her unwarped sense of justice made her a respected judge. (Lẽ phải không bị sai lạc của bà đã khiến bà trở thành một thẩm phán được kính trọng.)
- He maintained an unwarped view of the situation. (Anh ấy vẫn giữ một cái nhìn không bị thiên lệch về tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unwarped by...": không bị bóp méo/bị ảnh hưởng xấu bởi...
- His opinion remained unwarped by popular trends. (Quan điểm của anh ấy vẫn không bị bóp méo bởi các xu hướng phổ biến.)
- The timber stayed unwarped by years of exposure. (Gỗ vẫn không bị cong vênh sau nhiều năm phơi nắng.)
Biến thể và từ gần giống
Warp (động từ): làm cong, làm vênh; làm sai lệch, bóp méo (sự thật, quan điểm).
- The heat can warp the plastic. (Nhiệt có thể làm nhựa bị cong.)
- Prejudice can warp one's judgment. (Định kiến có thể bóp méo phán đoán của một người.)
Unwarping (danh động từ/động danh từ): hành động làm cho thẳng lại hoặc phục hồi về trạng thái không bị biến dạng.
- The unwarping of the wooden door was a delicate process. (Việc sửa cho cánh cửa gỗ hết vênh là một quy trình tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Về vật thể: Straight (thẳng), flat (phẳng), true (chuẩn, đúng hình dạng), undistorted (không bị biến dạng).
- Về tinh thần: Unbiased (không thiên vị), impartial (công bằng), uncorrupted (không bị tha hóa), clear (sáng suốt).
Từ trái nghĩa
- Warped (bị cong vênh; bị bóp méo, lệch lạc).
- Distorted (bị bóp méo, xuyên tạc).
- Bent (bị uốn cong).
- Biased (thiên vị).
tính từ
- không bị oằn, không bị vênh (tấm ván)
- không bị làm sai lạc, không bị suy đốn (tinh thần)