unweary

/' n'wi ri/
tính từ
  1. không mệt, không mỏi, không mệt mỏi
  2. không chán, không ngấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unweary"

unweary
The hiker felt unweary after the long climb.