wary

/'weəri/
tính từ
  1. thận trọng, cẩn thận, cảnh giác
    • to be wary of
      coi chừng, đề phòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "wary"

wary
The cat gives a wary glance at the new vacuum cleaner.