enwrap

/in'ræp/
ngoại động từ
  1. bọc, quấn

Idioms

  • to be enwrapped
    đang trầm ngâm
  • to be enwrapped in slumber
    đang mơ màng giấc điệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enwrap"

enwrap
The thick morning fog enwraps the old stone bridge.