enwrap
/in'ræp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bọc, quấn, bao bọc hoàn toàn: Hành động bao phủ hoặc quấn chặt một vật gì đó, thường là bằng một lớp vật liệu mềm hoặc một thứ gì đó vô hình.
- Làm say mê, thu hút hoàn toàn (tâm trí, sự chú ý): Khiến ai đó hoàn toàn tập trung, đắm chìm vào một suy nghĩ, cảm xúc hoặc trải nghiệm.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (nghĩa bọc/quấn):
- She enwrapped the fragile vase in several layers of bubble wrap. (Cô ấy bọc chiếc bình dễ vỡ trong nhiều lớp giấy bong bóng.)
- The mountain peak was enwrapped in thick clouds. (Đỉnh núi được bao bọc trong những đám mây dày đặc.)
Ngoại động từ (nghĩa thu hút tâm trí):
- He was completely enwrapped in his new book and didn't hear me call. (Anh ấy hoàn toàn đắm chìm vào cuốn sách mới và không nghe thấy tôi gọi.)
- A feeling of peace enwrapped her as she listened to the music. (Một cảm giác bình yên bao trùm lấy cô khi nghe bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be enwrapped in thought/silence/mystery": đang trầm ngâm suy nghĩ / chìm trong im lặng / được bao phủ bởi bí ẩn.
- The old castle stood, enwrapped in mystery. (Lâu đài cổ đứng đó, được bao phủ bởi bí ẩn.)
- "to be enwrapped in slumber": (văn chương) đang chìm trong giấc ngủ, đang mơ màng giấc điệp.
- The village was enwrapped in slumber as midnight approached. (Ngôi làng chìm trong giấc ngủ khi nửa đêm đến gần.)
Biến thể và từ gần giống
- Envelop (v): Bao bọc, bao phủ. Từ này gần nghĩa và phổ biến hơn "enwrap", đặc biệt khi nói về thứ gì đó vô hình bao quanh.
- Darkness enveloped the forest. (Bóng tối bao phủ khu rừng.)
- Wrap (v): Gói, quấn. Từ cơ bản và thông dụng hơn, thường dùng cho hành động cụ thể.
- Please wrap this gift for me. (Làm ơn gói món quà này giúp tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Enfold: Ôm lấy, bao bọc (thường mang sắc thái dịu dàng, bảo vệ).
- Enclose: Bao quanh, vây kín.
- Engross: Làm say mê, thu hút toàn bộ sự chú ý (thường dùng cho tâm trí).
- Absorb: Thu hút, hấp thụ (sự chú ý, tâm trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "enwrap" không có các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "enwrap" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ nâng cao như "enwrapped in thought/silence" thường được dùng như một cách diễn đạt mang tính văn chương.)
ngoại động từ
- bọc, quấn
Idioms
- to be enwrappedđang trầm ngâm
- to be enwrapped in slumberđang mơ màng giấc điệp