unwritten
/' n'ritn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được viết ra, truyền miệng: Chỉ những điều được truyền đạt, ghi nhớ hoặc thực hành thông qua lời nói hoặc tập quán, thay vì được ghi chép thành văn bản chính thức.
- Chưa được viết ra, còn để trống: Chỉ những thứ chưa được ghi lại bằng chữ viết, ví dụ như trang giấy trắng.
- (Về luật lệ, quy tắc) Bất thành văn: Chỉ những luật lệ, quy tắc hoặc thỏa thuận dựa trên tập quán, thông lệ được mọi người công nhận và tuân theo, chứ không phải từ một văn bản pháp lý chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company has many unwritten rules about office behavior. (Công ty có nhiều quy tắc bất thành văn về cách cư xử trong văn phòng.)
- He gave me an unwritten promise to help. (Anh ấy đã hứa miệng với tôi là sẽ giúp đỡ.)
- Please submit your essay; the page is still unwritten. (Hãy nộp bài luận của bạn đi; trang giấy vẫn còn trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unwritten understanding": Sự thỏa thuận ngầm, hiểu ngầm.
- There is an unwritten understanding that we don't discuss salaries. (Có một sự hiểu ngầm là chúng tôi không thảo luận về mức lương.)
"Unwritten history": Lịch sử chưa được ghi chép, lịch sử truyền miệng.
- Much of the village's past remains unwritten history. (Phần lớn quá khứ của ngôi làng vẫn là lịch sử chưa được ghi chép.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwritten law (danh từ, cụm từ cố định): Luật bất thành văn; luật dựa trên tập quán hoặc cảm nhận chung về công lý, không phải luật thành văn.
- In some cultures, revenge is considered an unwritten law. (Trong một số nền văn hóa, việc trả thù được coi là một luật bất thành văn.)
Từ đồng nghĩa
- Oral: bằng lời nói, truyền miệng.
- Verbal: bằng lời, bằng miệng.
- Customary: theo tập quán, theo thông lệ.
- Unrecorded: chưa được ghi chép.
Từ trái nghĩa
- Written: được viết ra, thành văn.
- Documented: được ghi chép tài liệu.
- Formalized: được chính thức hóa bằng văn bản.
- Codified: được hệ thống hóa thành luật (thành văn).
tính từ
- không viết ra, nói miệng
- chưa viết, trắng (giấy)
- unwritten law(pháp lý) luật do tập quán quy định; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuyết cho rằng giết người để bo vệ