upcast
/' pk :st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phóng lên, sự ném lên: Hành động ném hoặc đẩy một vật gì đó theo hướng lên trên.
- Giếng thông gió (trong hầm mỏ): Một trục hoặc ống dẫn thẳng đứng dùng để đưa không khí đã qua sử dụng hoặc bị ô nhiễm ra khỏi hầm mỏ.
- Phay nghịch (địa chất): Một loại đứt gãy địa chất trong đó khối đá phía trên bị dịch chuyển lên trên so với khối đá phía dưới.
Tính từ:
- Ngước lên, nhìn lên (mắt): Hướng ánh mắt hoặc tầm nhìn lên phía trên.
- Bị phóng lên, bị ném lên: Ở trạng thái đã được ném hoặc đẩy lên cao.
Ngoại động từ:
- Phóng lên, ném lên: Thực hiện hành động ném hoặc đẩy một vật theo hướng lên trên.
- Đưa (mắt) ngước nhìn lên: Hướng đôi mắt để nhìn lên phía trên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The miner checked the air quality in the upcast. (Người thợ mỏ kiểm tra chất lượng không khí trong giếng thông gió.)
- Geologists identified an upcast in the rock layers. (Các nhà địa chất xác định một đường phay nghịch trong các lớp đá.)
Tính từ:
- She gave him an upcast glance full of hope. (Cô ấy liếc nhìn anh với ánh mắt ngước lên đầy hy vọng.)
- The upcast stones fell back to the ground. (Những viên đá bị ném lên rơi trở lại mặt đất.)
Ngoại động từ:
- He upcast the ball with all his strength. (Anh ta phóng quả bóng lên với tất cả sức lực.)
- She upcast her eyes to the stars. (Cô ấy đưa mắt ngước nhìn lên những vì sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Upcast shaft": Giếng thông gió (trong khai thác mỏ).
- The ventilation system relies on a downcast and an upcast shaft. (Hệ thống thông gió dựa vào một giếng cấp khí và một giếng thải khí.)
Trong địa chất học: Thuật ngữ "upcast" mô tả chuyển động tương đối của các khối đá dọc theo một đứt gãy.
- The upcast side of the fault is clearly visible. (Phía khối nâng lên của đứt gãy có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Upthrow (n): Sự ném lên; (địa chất) khối nâng lên (một biến thể hoặc từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh địa chất).
- Ventilation shaft (n): Giếng thông gió (từ đồng nghĩa cho nghĩa trong hầm mỏ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (giếng thông gió): Exhaust shaft, air shaft.
- Động từ (ném lên): Toss up, throw upward, hurl upward.
- Tính từ (ngước lên): Upturned, raised.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- sự phóng lên, sự ném lên
- (ngành mỏ) giếng thông gió
- (địa lý,địa chất) phay nghịch
tính từ
- ngước lên, nhìn lên (mắt)
- bị phóng lên, bị ném lên
ngoại động từ
- phóng lên, ném lên
- đưa (mắt) ngước nhìn lên