upshot
/' p t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kết quả, hậu quả: Chỉ kết quả cuối cùng hoặc hệ quả của một sự việc, một quá trình, thường là điều quan trọng nhất được rút ra.
- Kết luận, điểm mấu chốt: Chỉ ý chính, kết luận cốt yếu hoặc tóm tắt của một cuộc thảo luận hay tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The upshot of the meeting was that we all agreed to the new plan. (Kết quả của cuộc họp là tất cả chúng tôi đều đồng ý với kế hoạch mới.)
- After hours of debate, the upshot is clear: we need more data. (Sau nhiều giờ tranh luận, kết luận đã rõ: chúng ta cần thêm dữ liệu.)
- What was the upshot of your investigation? (Kết quả cuộc điều tra của anh là gì?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The upshot of it all": Kết quả của tất cả mọi chuyện, điểm mấu chốt sau cùng.
- The upshot of it all is that we learned a valuable lesson. (Kết quả của tất cả là chúng tôi đã học được một bài học quý giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Outcome (n): Kết quả, hậu quả (từ có nghĩa rất gần và thường có thể thay thế).
- Result (n): Kết quả (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Consequence (n): Hậu quả (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
- Result: Kết quả.
- Outcome: Hậu quả, kết cục.
- Conclusion: Kết luận.
- Aftermath: Hậu quả (sau một sự kiện lớn, thường tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- In the upshot: Cuối cùng thì, kết quả là.
- We had many ideas, but in the upshot, we chose the simplest one. (Chúng tôi có nhiều ý tưởng, nhưng cuối cùng thì chúng tôi chọn cái đơn giản nhất.)
danh từ
- the upshot kết qu, kết qu cuối cùng, kết luận
Idioms
- on the upshotkết qu là