update
Định nghĩa
Danh từ:
- Bản cập nhật, tin tức mới nhất: "update" dùng để chỉ một thông tin mới hoặc phiên bản mới hơn của một cái gì đó, thường là dữ liệu, phần mềm, hoặc tin tức.
- Ví dụ: I received an update on the project's progress. (Tôi đã nhận được một bản cập nhật về tiến độ của dự án.)
Động từ:
- Cập nhật, làm cho mới nhất: Hành động đưa một cái gì đó lên trạng thái hiện đại hoặc mới nhất, thường bằng cách thêm thông tin mới, cải tiến hoặc sửa lỗi.
- Cung cấp thông tin mới nhất: Cung cấp cho ai đó những tin tức hoặc dữ liệu mới nhất về một chủ đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The software update fixed several bugs. (Bản cập nhật phần mềm đã sửa một số lỗi.)
- She gave me an update on the weather forecast. (Cô ấy đã cho tôi một bản cập nhật về dự báo thời tiết.)
Động từ:
- You need to update your antivirus program regularly. (Bạn cần cập nhật chương trình diệt virus thường xuyên.)
- The teacher updated the students on the exam schedule. (Giáo viên đã cập nhật cho học sinh về lịch thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be updated": được cập nhật (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The database is updated daily. (Cơ sở dữ liệu được cập nhật hàng ngày.)
"to keep someone updated": giữ cho ai đó luôn được thông tin mới.
- Please keep me updated on any changes. (Vui lòng giữ cho tôi được cập nhật về bất kỳ thay đổi nào.)
Biến thể và từ gần giống
Up-to-date (adj): hiện đại, mới nhất.
- This guide is not up-to-date. (Hướng dẫn này không còn mới nhất.)
Updater (n): người hoặc công cụ thực hiện việc cập nhật.
- The system updater runs automatically. (Trình cập nhật hệ thống chạy tự động.)
Từ đồng nghĩa
- Modernize: hiện đại hóa (thường dùng cho thiết bị, cơ sở vật chất).
- We modernized the kitchen. (Chúng tôi đã hiện đại hóa nhà bếp.)
- Refresh: làm mới (thường dùng cho dữ liệu hoặc trang web).
- Refresh the page to see the new content. (Làm mới trang để xem nội dung mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Update on: cập nhật về (một chủ đề cụ thể).
- Can you update me on the meeting? (Bạn có thể cập nhật cho tôi về cuộc họp không?)
Update with: cập nhật bằng (thông tin hoặc tính năng mới).
- The app was updated with new features. (Ứng dụng đã được cập nhật với các tính năng mới.)
Thành ngữ liên quan
"to bring something up to date": làm cho một cái gì đó trở nên hiện đại hoặc mới nhất.
- We brought the old house up to date. (Chúng tôi đã làm cho ngôi nhà cũ trở nên hiện đại.)
"to stay updated": luôn được cập nhật, nắm bắt thông tin mới.
- I read news daily to stay updated. (Tôi đọc tin tức hàng ngày để luôn được cập nhật.)