update

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bản cập nhật, tin tức mới nhất: "update" dùng để chỉ một thông tin mới hoặc phiên bản mới hơn của một cái đó, thường dữ liệu, phần mềm, hoặc tin tức.
    • dụ: I received an update on the project's progress. (Tôi đã nhận được một bản cập nhật về tiến độ của dự án.)
  2. Động từ:

    • Cập nhật, làm cho mới nhất: Hành động đưa một cái đó lên trạng thái hiện đại hoặc mới nhất, thường bằng cách thêm thông tin mới, cải tiến hoặc sửa lỗi.
    • Cung cấp thông tin mới nhất: Cung cấp cho ai đó những tin tức hoặc dữ liệu mới nhất về một chủ đề cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The software update fixed several bugs. (Bản cập nhật phần mềm đã sửa một số lỗi.)
    • She gave me an update on the weather forecast. ( ấy đã cho tôi một bản cập nhật về dự báo thời tiết.)
  • Động từ:

    • You need to update your antivirus program regularly. (Bạn cần cập nhật chương trình diệt virus thường xuyên.)
    • The teacher updated the students on the exam schedule. (Giáo viên đã cập nhật cho học sinh về lịch thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be updated": được cập nhật (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).

    • The database is updated daily. (Cơ sở dữ liệu được cập nhật hàng ngày.)
  • "to keep someone updated": giữ cho ai đó luôn được thông tin mới.

    • Please keep me updated on any changes. (Vui lòng giữ cho tôi được cập nhật về bất kỳ thay đổi nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Up-to-date (adj): hiện đại, mới nhất.

    • This guide is not up-to-date. (Hướng dẫn này không còn mới nhất.)
  • Updater (n): người hoặc công cụ thực hiện việc cập nhật.

    • The system updater runs automatically. (Trình cập nhật hệ thống chạy tự động.)
Từ đồng nghĩa
  • Modernize: hiện đại hóa (thường dùng cho thiết bị, cơ sở vật chất).
    • We modernized the kitchen. (Chúng tôi đã hiện đại hóa nhà bếp.)
  • Refresh: làm mới (thường dùng cho dữ liệu hoặc trang web).
    • Refresh the page to see the new content. (Làm mới trang để xem nội dung mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Update on: cập nhật về (một chủ đề cụ thể).

    • Can you update me on the meeting? (Bạn có thể cập nhật cho tôi về cuộc họp không?)
  • Update with: cập nhật bằng (thông tin hoặc tính năng mới).

    • The app was updated with new features. (Ứng dụng đã được cập nhật với các tính năng mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "to bring something up to date": làm cho một cái đó trở nên hiện đại hoặc mới nhất.

    • We brought the old house up to date. (Chúng tôi đã làm cho ngôi nhà trở nên hiện đại.)
  • "to stay updated": luôn được cập nhật, nắm bắt thông tin mới.

    • I read news daily to stay updated. (Tôi đọc tin tức hàng ngày để luôn được cập nhật.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "update"

update
The software engineer installs a critical update on the server.