uranie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bướm thiên: Một loài bướm thuộc họ bướm giáp, thường có màu sắc sặc sỡ và hoạt động vào ban ngày. Từ này được dùng trong ngành động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'uranie est un papillon diurne aux ailes magnifiques. (Bướm thiên là một loài bướm ngày có đôi cánh tuyệt đẹp.)
- Les naturalistes étudient le comportement de l'uranie. (Các nhà tự nhiên học nghiên cứu hành vi của loài bướm thiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Uranie" cũng là tên một vị thần trong thần thoại Hy Lạp (Urania, nữ thần thiên văn học), nhưng trong ngữ cảnh động vật học tiếng Pháp, nghĩa chính là chỉ loài bướm.
Biến thể và từ gần giống
- Urania (Danh từ riêng): Tên Latinh của chi bướm này, hoặc tên nữ thần.
- Papillon uranid (Cụm danh từ): Bướm thuộc họ Uranidae.
Từ đồng nghĩa
- Papillon diurne: Bướm ngày (nghĩa rộng, không phải tên khoa học cụ thể).
danh từ giống cái
- (động vật học) bướm thiên