ouarine

Học thuật
Thân thiện
ouarine

Un ouarine émet un cri puissant depuis la cime d'un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khỉ rú: Một loài khỉ lớn thuộc chi Alouatta, sống trong các khu rừng nhiệt đớiTrung Nam Mỹ, nổi tiếng với tiếng rất to vang xa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cri de l'ouarine peut s'entendre à plusieurs kilomètres. (Tiếng của con khỉ rú có thể nghe thấy từ cách xa nhiều cây số.)
    • Nous avons observé un groupe d'ouarines dans la canopée. (Chúng tôi đã quan sát một đàn khỉ rú trên tán cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, động vật học hoặc khi mô tả hệ động vật của rừng nhiệt đới châu Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Hurleur (danh từ giống đực): Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Pháp cho cùng loài khỉ này, có nghĩa đen là "kẻ gào thét".
  • Alouatte (danh từ giống cái): Tên khoa học của chi, đôi khi cũng được dùng làm tên gọi thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Singe hurleur: Khỉ gào/. (Cụm từ mô tả phổ biến)
  • Alouatte: (Như đã nêutrên)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ouarine

Un ouarine émet un cri puissant depuis la cime d'un arbre.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) khỉ rú

Từ có nhắc đến "ouarine"