urbane

/ :'bein/
Học thuật
Thân thiện
urbane

He maintained an urbane demeanor at the elegant dinner party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lịch sự, tao nhã, lịch lãm: Chỉ một người phong cách tinh tế, lịch thiệp tự tin, thường kết quả của kinh nghiệm xã hội rộng rãi sự giáo dục tốt. Đây phẩm chất của một người biết cách cư xử một cách tinh tế, nhã nhặn thoải mái trong các tình huống xã giao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is known for his urbane and charming personality. (Anh ấy được biết đến với tính cách lịch lãm quyến rũ.)
    • Her urbane manners impressed everyone at the diplomatic reception. (Cử chỉ tao nhã của ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi tiếp tân ngoại giao.)
    • Despite the pressure, he maintained an urbane tone in his letters. (Bất chấp áp lực, ông ấy vẫn giữ một giọng điệu lịch thiệp trong các bức thư của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "urbane sophistication": sự tinh tế, lịch lãm.

    • The ambassador was a model of urbane sophistication. (Vị đại sứ hình mẫu của sự tinh tế lịch lãm.)
  • "urbane wit": sự hóm hỉnh, dí dỏm một cách tinh tế.

    • The host entertained the guests with his urbane wit. (Người chủ nhà đã giải trí cho các vị khách bằng sự hóm hỉnh tinh tế của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Urbanity (danh từ): sự lịch thiệp, sự tao nhã.
    • She handled the awkward situation with great urbanity. ( ấy đã xử lý tình huống khó xử với sự lịch thiệp tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Polished: trau chuốt, lịch sự.
  • Suave: nhã nhặn, lịch thiệp (đôi khi mang sắc thái hơi tính toán).
  • Courteous: lịch sự, nhã nhặn.
  • Debonair: phong độ, lịch lãm.
Từ trái nghĩa
  • Boorish: thô lỗ, quê mùa.
  • Uncouth: thô kệch, không lịch sự.
  • Unsophisticated: không tinh tế, chất phác.
Lưu ý sử dụng
  • "Urbane" thường được dùng để mô tả nam giới, nhưng cũng có thể áp dụng cho nữ giới. Từ này nhấn mạnh phẩm chất đến từ sự từng trải, học thức môi trường văn hóa cao, chứ không chỉ đơn thuần phép lịch sự thông thường.
  • Không nên nhầm lẫn với "urban" (thuộc về đô thị), mặc dù hai từ chung gốc từ Latin. "Urbane" liên quan đến phong cách cách cư xử.
urbane

He maintained an urbane demeanor at the elegant dinner party.

tính từ
  1. lịch sự, tao nh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "urbane"

Từ có nhắc đến "urbane"