urethane

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Urethan: "urethane" một hợp chất hóa học, cụ thể este của axit carbamic. thường được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất nhựa, chất kết dính thuốc nhuộm. Trong y học, "urethane" từng được dùng làm thuốc gây mê nhưng hiện nay ít phổ biến do độc tính.
    • Lưu ý: "urethane" cũng thành phần chính của polyurethane, một loại polymer phổ biến trong sản xuất mút xốp, sơn chất cách nhiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory produces urethane for making foam cushions. (Nhà máy sản xuất urethane để làm mút đệm.)
    • Urethane is a key ingredient in many industrial coatings. (Urethane thành phần chính trong nhiều lớp phủ công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Urethane foam": bọt urethane (một loại vật liệu cách nhiệt cách âm).
    • Urethane foam is widely used in construction for insulation. (Bọt urethane được sử dụng rộng rãi trong xây dựng để cách nhiệt.)
  • "Urethane adhesive": chất kết dính urethane.
    • This urethane adhesive bonds well to wood and plastic. (Chất kết dính urethane này bám dính tốt lên gỗ nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyurethane (danh từ): một polymer được tạo thành từ urethane, dùng trong nhiều ứng dụng từ sơn đến mút xốp.
    • Polyurethane is used to make durable shoe soles. (Polyurethane được dùng để làm đế giày bền.)
  • Urethane resin (danh từ): nhựa urethane.
    • Urethane resin is popular in the production of varnishes. (Nhựa urethane phổ biến trong sản xuất vecni.)
Từ đồng nghĩa
  • Carbamate ester: este carbamat (thuật ngữ hóa học tương đương).
  • Ethyl carbamate: etyl carbamat (một dạng cụ thể của urethane).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "urethane" do đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "urethane".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "urethane"

urethane
A chemist carefully pours urethane into a beaker during an experiment.