wharton
"Wharton" là một danh từ riêng trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ: - Nhà văn người Mỹ: Edith Wharton (1862–1937), một tiểu thuyết gia nổi tiếng người Mỹ. - Trường học hoặc tổ chức: The Wharton School (Trường Kinh doanh Wharton) thuộc Đại học Pennsylvania, một trong những trường kinh doanh hàng đầu thế giới.
- (Edith Wharton là một tiểu thuyết gia người Mỹ tiên phong.)
- (Anh ấy đã lấy bằng MBA từ Wharton.)
- (Cuốn tiểu thuyết "Thời đại vô tội" của Wharton đã giành giải Pulitzer.)
"Wharton" như một tên riêng: Thường được dùng để chỉ trường kinh doanh hoặc tác giả trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương.
- Wharton graduates are highly sought after in finance. (Các sinh viên tốt nghiệp Wharton được săn đón nhiều trong lĩnh vực tài chính.)
"Wharton" trong văn học: Đề cập đến phong cách viết hoặc tác phẩm của Edith Wharton.
- Her writing style is often described as Whartonian. (Phong cách viết của bà thường được mô tả là theo trường phái Wharton.)
Whartonian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Edith Wharton hoặc phong cách của bà.
- The Whartonian critique of society is sharp and insightful. (Sự phê phán xã hội theo phong cách Wharton rất sắc bén và sâu sắc.)
Whartonite (danh từ, không chính thức): Người tốt nghiệp hoặc có liên quan đến Trường Kinh doanh Wharton.
- He is a proud Whartonite. (Anh ấy tự hào là người của Wharton.)
- Edith Wharton: Tên đầy đủ của tác giả (dùng khi cần phân biệt với trường học).
- The Wharton School: Tên chính thức của trường kinh doanh (dùng trong ngữ cảnh giáo dục).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Wharton" vì đây là danh từ riêng.
- "Wharton effect": (không chính thức) Hiệu ứng hoặc lợi thế khi có bằng cấp từ Wharton trong sự nghiệp.
- The Wharton effect helped him land a top job on Wall Street. (Hiệu ứng Wharton đã giúp anh ấy có được công việc hàng đầu ở Phố Wall.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "wharton"