ariadne
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ariadne: Trong thần thoại Hy Lạp, Ariadne là con gái xinh đẹp của Vua Minos và Hoàng hậu Pasiphae. Nàng đã yêu Theseus và đưa cho anh ta một cuộn chỉ để giúp anh ta tìm đường thoát khỏi mê cung của quái vật Minotaur.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Ariadne đã giúp Theseus thoát khỏi mê cung bằng cách đưa cho anh ta một cuộn chỉ.)
- (Câu chuyện về Ariadne thường được dùng như một biểu tượng của sự hướng dẫn và giải cứu.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Ariadne's thread": cụm từ này thường dùng để chỉ một phương tiện hoặc hướng dẫn giúp giải quyết một vấn đề phức tạp, dựa trên câu chuyện nàng Ariadne đưa chỉ cho Theseus.
- The detective used the clue as Ariadne's thread to unravel the mystery. (Thám tử đã dùng manh mối đó như sợi chỉ của Ariadne để làm sáng tỏ bí ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ariadnean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Ariadne.
- The Ariadnean myth is a classic tale of love and betrayal. (Huyền thoại về Ariadne là một câu chuyện cổ điển về tình yêu và sự phản bội.)
Từ đồng nghĩa
- Guide: người hướng dẫn.
- Savior: người cứu rỗi.
Thành ngữ liên quan
- "Ariadne's thread": một giải pháp hoặc phương tiện giúp thoát khỏi tình huống khó khăn.
- The map was their Ariadne's thread through the dense forest. (Tấm bản đồ là sợi chỉ của Ariadne giúp họ vượt qua khu rừng rậm rạp.)