véreux

Học thuật
Thân thiện
véreux

Un fruit véreux est tombé de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sâu, giòi: Dùng để mô tả trái cây, thực phẩm hoặc gỗ bị sâu, mọt ăn làm hỏng bên trong.
    • Gian xảo, không trung thực: Dùng để mô tả một người tính cách hoặc hành vi lừa đảo, không đáng tin cậy.
    • Ám muội, đáng ngờ: Dùng để mô tả một vụ việc, một thỏa thuận hoặc một tình huống dấu hiệu không minh bạch, có thể liên quan đến hành vi phi pháp hoặc không trung thực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • J'ai jeté la pomme parce qu'elle était véreuse. (Tôi đã vứt quả táo đi bị sâu.)
    • Méfie-toi de ce vendeur, il a l'air véreux. (Hãy cảnh giác với người bán hàng đó, anh ta trông có vẻ gian xảo.)
    • La police enquête sur une affaire véreuse de détournement de fonds. (Cảnh sát đang điều tra một vụ ám muội về biển thủ công quỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un sourire véreux": một nụ cười gian xảo, giả tạo.
    • Il m'a accueilli avec un sourire véreux. (Hắn đón tiếp tôi với một nụ cười gian xảo.)
  • "des fonds véreux": những khoản tiền nguồn gốc không minh bạch, bất hợp pháp.
    • L'entreprise est accusée de blanchiment de fonds véreux. (Công ty bị cáo buộc rửa tiền từ những khoản nguồn gốc ám muội.)
Biến thể từ gần giống
  • Vereusement (phó từ): một cách gian xảo, ám muội.
    • Il a agi véreusement pour obtenir le contrat. (Hắn đã hành động một cách gian xảo để giành được hợp đồng.)
  • Vereuserie (danh từ giống cái, ít dùng): hành vi gian xảo, thủ đoạn ám muội.
    • On découvre toujours plus de véreuseries dans cette affaire. (Người ta càng phát hiện ra nhiều thủ đoạn ám muội hơn trong vụ việc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Pourri (adj): thối rữa (nghĩa đen); tham nhũng, đồi bại (nghĩa bóng).
  • Malhonnête (adj): không trung thực.
  • Louche (adj): đáng ngờ, mờ ám.
  • Corrompu (adj): tham nhũng, đã bị mua chuộc.
Từ trái nghĩa
  • Sain (adj): lành mạnh, tốt (cho trái cây, con người hoặc sự việc).
  • Honnête (adj): trung thực, lương thiện.
  • Transparent (adj): minh bạch, rõ ràng.
véreux

Un fruit véreux est tombé de l'arbre.

tính từ
  1. sâu, giòi
    • Fruit véreux
      quả cây sâu
  2. gian xảo
    • Homme véreux
      người gian xảo
  3. ám muội
    • Affaire véreuse
      việc ám muội

Từ chứa "véreux"