vô
Định nghĩa
Động từ (phương ngữ, tương đương "vào"):
- Chỉ hành động đi vào, di chuyển vào bên trong một không gian nào đó.
- Chỉ sự tham gia, gia nhập vào một tổ chức, hoạt động.
- Chỉ hướng di chuyển từ Bắc vào Nam (trong tiếng Việt phương ngữ miền Nam).
Giới từ (phương ngữ):
- Chỉ vị trí, phương hướng: ở trong, lên trên, vào trong.
- Chỉ đích đến của một hành động.
Phó từ (phương ngữ):
- Chỉ sự tăng thêm, nhiều hơn, vượt quá mức bình thường.
Tiền tố (Hán Việt):
- Dùng để phủ định ý nghĩa của từ gốc, mang nghĩa "không", "thiếu", "vô".
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Vô nhà đi, trời mưa rồi. (Đi vào nhà đi, trời mưa rồi.)
- Anh ấy quyết định vô hội. (Anh ấy quyết định tham gia vào hội.)
- Từ Hà Nội vô Sài Gòn. (Từ Hà Nội đi vào Sài Gòn.)
Giới từ:
- Bỏ tiền vô túi. (Bỏ tiền vào trong túi.)
- Đánh vô đầu. (Đánh vào đầu.)
Phó từ:
- Chơi cho nhiều vô, rồi thi trượt. (Chơi cho nhiều hơn nữa, rồi sẽ thi trượt.)
Tiền tố:
- Hành động đó thật vô bổ. (Hành động đó không có ích lợi gì.)
- Anh ta là người vô kỷ luật. (Anh ta là người thiếu kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô tình": không có ý định, xảy ra một cách ngẫu nhiên.
- Tôi vô tình gặp lại bạn cũ. (Tôi không cố ý nhưng lại gặp bạn cũ.)
"vô lý": không hợp lý, thiếu căn cứ.
- Lời giải thích đó thật vô lý. (Lời giải thích đó không có lý lẽ hợp lý.)
"vô cùng": không có giới hạn, rất nhiều.
- Cảnh đẹp vô cùng. (Cảnh đẹp không thể tả hết.)
Biến thể và từ gần giống
Vào (động từ, giới từ): từ phổ thông, tương đương với "vô" trong ngữ cảnh chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí.
- Vào nhà ngay! (Vô nhà ngay!)
Không (phó từ): từ phủ định chung, tương đương với "vô" trong vai trò tiền tố phủ định.
- Không bổ ích. (Vô bổ.)
Từ đồng nghĩa
- Vào (động từ, giới từ): chỉ hành động đi vào hoặc vị trí bên trong.
- Trong (giới từ): chỉ không gian bên trong.
- Hơn (phó từ): chỉ sự tăng thêm (cho nghĩa phó từ).
Thành ngữ liên quan
Vô thưởng vô phạt: không có khen thưởng cũng không có trừng phạt; không có tác động tích cực hay tiêu cực.
- Việc đó vô thưởng vô phạt, làm cũng được không làm cũng xong. (Việc đó không quan trọng, không ảnh hưởng gì.)
Vô phúc: không có phúc, gặp điều không may.
- Vô phúc cho ai làm điều ác. (Không may cho người làm điều xấu.)