rá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ đan bằng tre, nứa hoặc làm bằng nhựa, nhôm, có nhiều lỗ nhỏ, dùng để vo gạo, rửa rau củ hoặc đựng đồ: "rá" là một vật dụng gia đình truyền thống, thường có hình dạng như cái rổ nông, dùng chủ yếu trong việc sơ chế thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi thường dùng cái rá tre để vo gạo.
- Hãy đổ rau vào rá cho ráo nước trước khi xào.
- Chiếc rá nhựa này rất tiện để rửa hoa quả.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đan rá": chỉ hành động tạo ra vật dụng "rá" bằng kỹ thuật đan bằng tre, nứa.
- Ông cụ ngồi đan rá để bán ở chợ.
"Rá vo gạo": cụm từ chỉ rõ công dụng chính của "rá".
- Trong bếp ngày xưa không thể thiếu chiếc rá vo gạo.
Biến thể và từ gần giống
- Rổ: thường to và có lỗ thưa hơn, dùng đựng đồ nhiều hơn.
- Giần, sàng: là những dụng cụ có lỗ, dùng để sàng lọc, làm sạch hạt (như gạo, ngô), có thể có hình dạng hoặc chức năng tương tự "rá" trong một số ngữ cảnh.
- Thúng: thường sâu lòng và to hơn, dùng đựng hoặc vận chuyển.
Từ đồng nghĩa
- Rổ vo gạo: (cách gọi khác nhấn mạnh công dụng).
- Vật dụng đan bằng tre để vo gạo: (cụm từ miêu tả).
Thành ngữ liên quan
(Từ "rá" ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Một số cách nói dân gian có thể liên quan đến hình ảnh của nó.) - "Như gạo trong rá": ví von về sự đông đúc, chật chội. - Chợ Tết đông người mua bán như gạo trong rá.
- dt. Đồ dùng để vo gạo, đựng các thức nấu, thường được đan bằng tre nứa hoặc làm bằng nhựa, nhôm: đan rá lấy ra vo gạo.