Học thuật
Thân thiện
rá

Mẹ dùng cái rá để vo gạo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ đan bằng tre, nứa hoặc làm bằng nhựa, nhôm, nhiều lỗ nhỏ, dùng để vo gạo, rửa rau củ hoặc đựng đồ: "" một vật dụng gia đình truyền thống, thường hình dạng như cái rổ nông, dùng chủ yếu trong việc chế thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi thường dùng cái tre để vo gạo.
    • Hãy đổ rau vào cho ráo nước trước khi xào.
    • Chiếc nhựa này rất tiện để rửa hoa quả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đan ": chỉ hành động tạo ra vật dụng "" bằng kỹ thuật đan bằng tre, nứa.

    • Ông cụ ngồi đan để bánchợ.
  • " vo gạo": cụm từ chỉ công dụng chính của "".

    • Trong bếp ngày xưa không thể thiếu chiếc vo gạo.
Biến thể từ gần giống
  • Rổ: thường to lỗ thưa hơn, dùng đựng đồ nhiều hơn.
  • Giần, sàng: những dụng cụ lỗ, dùng để sàng lọc, làm sạch hạt (như gạo, ngô), có thể hình dạng hoặc chức năng tương tự "" trong một số ngữ cảnh.
  • Thúng: thường sâu lòng to hơn, dùng đựng hoặc vận chuyển.
Từ đồng nghĩa
  • Rổ vo gạo: (cách gọi khác nhấn mạnh công dụng).
  • Vật dụng đan bằng tre để vo gạo: (cụm từ miêu tả).
Thành ngữ liên quan

(Từ "" ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Một số cách nói dân gian có thể liên quan đến hình ảnh của .) - "Như gạo trong ": von về sự đông đúc, chật chội. - Chợ Tết đông người mua bán như gạo trong .

rá

Mẹ dùng cái rá để vo gạo.

  1. dt. Đồ dùng để vo gạo, đựng các thức nấu, thường được đan bằng tre nứa hoặc làm bằng nhựa, nhôm: đan lấy ra vo gạo.