vền

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài nước ngọt: "vền" tên gọi của một loại , thường dùng để chỉ vền, một loài thân hình dẹp, sốngsông, hồ, ao. Loài này thường được dùng làm thực phẩm.
    • Từ chỉ loài trong ngữ cảnh địa phương: "vền" có thể cách gọi tắt hoặc biến thể của " vền" trong một số vùng miền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hồ này nhiều vền lắm. (Hồ này nhiều vền.)
    • Món vền kho tộ rất ngon. (Món vền kho tộ rất ngon.)
    • Anh ấy câu được một con vền to. (Anh ấy câu được một con vền lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " vền": cụm từ đầy đủ chỉ loài này, thường được dùng trong văn viết nói chính thống.
    • vền thường sốngvùng nước ngọt. (Loài vền thường sinh sốngcác khu vực nước ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • vền (danh từ): tên đầy đủ của loài , đồng nghĩa với "vền".

    • vền thân hình dẹp, vảy nhỏ. (Loài vền thân dẹt vảy nhỏ.)
  • Vền vện (từ láy, tính từ): chỉ trạng thái lộn xộn, không gọn gàng (thường dùng trong tiếng địa phương, không liên quan đến vền). Cần phân biệt với "vền" chỉ .

    • Quần áo vền vện khắp nhà. (Quần áo bày bừa bãi khắp nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • vền: tên gọi đầy đủ, phổ biến hơn trong văn nói văn viết.
    • vền vền hai cách gọi của cùng một loài .
Thành ngữ liên quan
  • Như vền gặp nước: (thành ngữ địa phương) chỉ sự thuận lợi, gặp môi trường phù hợp.
    • Anh ấy về quê như vền gặp nước, làm ăn phát đạt. (Anh ấy trở về quê hương, gặp điều kiện thuận lợi, làm ăn thành công.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vền
Cá vền bơi lội trong hồ nước trong vắt.