vểnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chìa ra và cong lên: Chỉ hành động của một bộ phận cơ thể (như tai, râu, mõm) hướng ra ngoài và cong lên trên, thường thể hiện sự chú ý, cảnh giác hoặc một trạng thái đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con thỏ vểnh tai lên nghe ngóng. (Con thỏ dựng tai lên để nghe ngóng.)
- Chú mèo vểnh râu khi đánh hơi thấy mùi lạ. (Chú mèo dựng râu lên khi ngửi thấy mùi lạ.)
- Chó vểnh mõm lên sủa. (Con chó ngẩng mõm lên sủa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vểnh tai": Dựng tai lên để lắng nghe một cách chăm chú, biểu thị sự chú ý cao độ.
- Nó vểnh tai nghe câu chuyện của người lớn. (Nó dựng tai lên nghe câu chuyện của người lớn.)
- "vểnh râu": Dựng râu lên, thường thấy ở động vật như mèo, biểu thị sự tò mò, cảnh giác hoặc thích thú.
- Con mèo vểnh râu trước đĩa thức ăn. (Con mèo dựng râu trước đĩa thức ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vênh vểnh (tính từ/động từ, láy giảm nhẹ): Hơi chìa ra và cong lên một chút, không hoàn toàn như "vểnh".
- Nó ngồi vênh vểnh cái mặt. (Nó ngồi với vẻ mặt hơi ngẩng lên, tỏ vẻ kiêu ngạo hoặc không bằng lòng.)
- Vểnh lên (cụm động từ): Nhấn mạnh hành động hướng lên trên.
- Cái đuôi nó vểnh lên khi vui mừng. (Cái đuôi của nó dựng lên khi vui mừng.)
Từ đồng nghĩa
- Dựng lên: Làm cho đứng thẳng lên (thường dùng cho tai, tóc).
- Ngẩng lên: Đưa phần đầu hoặc một bộ phận lên cao hơn.
Từ trái nghĩa
- Cụp xuống: Hạ thấp và ép sát vào (thường nói về tai).
- Con chó sợ hãi cụp tai xuống. (Con chó sợ hãi cụp tai xuống.)
- Rủ xuống: Buông thõng xuống, không còn sức lực.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Vểnh râu lên mà nghe: (Thành ngữ, khẩu ngữ) Một lời nhắc nhở hoặc mời gọi ai đó chú ý lắng nghe một cách nghiêm túc, thường dùng với sắc thái hài hước hoặc khiển trách nhẹ.
- Cậu hãy vểnh râu lên mà nghe lời khuyên của tôi đi. (Cậu hãy chú ý lắng nghe lời khuyên của tôi đi.)
- đgt. Chìa ra và cong lên: vểnh tai vểnh râu.