vênh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thẳng, bị cong vênh, biến dạng: Dùng để miêu tả trạng thái của một vật thể (thường bằng gỗ) bị cong, không còn phẳng hoặc thẳng do tác động của thời tiết, nhiệt độ hoặc chất liệu.
- Kiêu căng, ngạo mạn: Dùng để miêu tả thái độ, cử chỉ của con người tỏ ra hãnh diện, coi thường người khác một cách lộ liễu.
Trạng từ:
- Ở trạng thái cong, không thẳng: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức một vật bị biến dạng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cái bàn gỗ này đã bị vênh sau nhiều năm sử dụng. (Vật thể bị cong)
- Thái độ vênh váo của anh ta khiến mọi người khó chịu. (Thái độ kiêu căng)
Trạng từ:
- Tấm ván bị uốn cong vênh hết cả lên. (Bổ nghĩa cho trạng thái bị cong)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vênh váo": (tính từ) nhấn mạnh sự kiêu căng, hợm hĩnh, thường đi kèm với cử chỉ, điệu bộ.
- Cậu ấy mới có chút thành tích đã vênh váo lên mặt.
- "vênh vênh": (tính từ) ở mức độ nhẹ hơn, hơi bị cong hoặc hơi có thái độ kiêu kỳ.
- Mặt cô ta cứ vênh vênh lên mỗi khi nhắc đến chuyện đó.
Biến thể và từ gần giống
- Vênh váo (tính từ): kiêu căng, hợm hĩnh (nhấn mạnh thái độ).
- Cong vênh (tính từ): bị cong và biến dạng (nhấn mạnh hình dáng vật lý).
Từ đồng nghĩa
- Cong: Không thẳng, uốn thành hình vòng cung (chỉ hình dáng).
- Kiêu căng: Tự cao tự đại, coi thường người khác (chỉ thái độ).
- Hợm hĩnh: Tỏ ra hãnh diện quá mức về bản thân (chỉ thái độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vênh lên: (cụm động từ) chỉ hành động ngẩng cao (mặt, đầu) một cách kiêu ngạo hoặc trạng thái vật lý bị cong lên.
- Nó vênh mặt lên, tỏ vẻ không thèm để ý. (Thái độ)
- Tấm gỗ bị ẩm nên vênh lên ở giữa. (Hình dáng)
Thành ngữ liên quan
- Vợ dại không hại bằng đũa vênh: Ý nói người vợ khờ dại còn đỡ nguy hại hơn là đôi đũa bị cong vênh (vì đũa vênh khó gắp thức ăn, gây bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày).
- Trái duyên, trái kiếp như kèo đục vênh: Ví von sự không hợp nhau, trái ngang trong duyên phận giống như cây kèo bị đục vênh (không thể ăn khớp với các bộ phận khác trong ngôi nhà).
- tt, trgt Không được thẳng: Vợ dại không hại bằng đũa vênh (tng); Trái duyên, trái kiếp như kèo đục vênh (tng).