vứt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ném đi, bỏ đi, loại bỏ: Hành động đưa một vật ra khỏi tay mình, thường với ý định từ bỏ hoặc vứt bỏ nó vì không còn cần thiết, không dùng được nữa hoặc không muốn giữ.
- Để, bày ra một cách bừa bãi, không ngăn nắp: Hành động đặt đồ vật xuống một cách tùy tiện, không theo trật tự, không đúng chỗ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Ném đi, bỏ đi):
- Anh ấy vứt vỏ kẹo vào thùng rác.
- Chiếc áo cũ rách rồi, tôi định vứt nó đi.
- Đừng vứt giấy ra sàn nhà như thế!
Nghĩa 2 (Để bừa bãi):
- Sách vở vứt lung tung trên bàn, không chịu thu dọn.
- Đồ chơi bị vứt bừa bãi khắp phòng khách.
Các cách sử dụng nâng cao
"vứt bỏ": từ bỏ hoàn toàn, loại bỏ (thường dùng cho ý tưởng, tình cảm, thói quen).
- Cô ấy quyết định vứt bỏ mọi định kiến trong đầu.
"vứt đi": ném bỏ đi, coi như đồ bỏ (nhấn mạnh ý nghĩa loại bỏ).
- Món đồ này hỏng rồi, chỉ có nước vứt đi thôi.
"vứt xó": bỏ mặc, không quan tâm đến, để cho hư hỏng hoặc lãng quên ở một xó nào đó.
- Chiếc máy ảnh cũ bị vứt xó trong gác máy.
Biến thể và từ gần giống
Vứt bừa (động từ): vứt một cách cẩu thả, không thèm để ý.
- Nó vứt bừa cặp sách xuống đất rồi chạy đi chơi.
Vứt rác (cụm động từ): hành động ném, bỏ rác ra môi trường.
- Hành động vứt rác bừa bãi bị phạt rất nặng.
Từ đồng nghĩa
- Ném: Tung, quăng một vật đi (có thể không hàm ý bỏ đi).
- Quăng: Ném mạnh (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Bỏ: Để lại, không lấy theo; từ bỏ (nghĩa rộng hơn).
- Liệng: Ném mạnh theo quỹ đạo (phương ngữ).
Từ trái nghĩa
- Nhặt: Lượm lên, thu gom lại.
- Giữ: Giữ lại, bảo quản.
- Thu dọn: Sắp xếp lại cho gọn gàng, ngăn nắp.
- Trân trọng: Nâng niu, quý trọng, giữ gìn cẩn thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Vứt ra/vứt vào: Hành động ném một vật từ trong ra ngoài hoặc từ ngoài vào trong một không gian nào đó.
- Nó vứt túi rác ra ngoài cổng.
Vứt xuống: Ném một vật từ trên cao xuống thấp.
- Đứa trẻ vứt đồ chơi xuống đất.
Thành ngữ liên quan
Vứt đi như vứt rác: Coi thường, đối xử tệ bạc, không trân trọng.
- Anh ta đối xử với tình cảm của cô ấy, vứt đi như vứt rác.
Tiền vứt qua cửa sổ: Tiêu tiền một cách phung phí, vô ích.
- Mua món đồ vô dụng đó chẳng khác nào tiền vứt qua cửa sổ.
- đgt. 1. Ném đi, bỏ đi: vứt vào sọt rác đồ vứt đi mua phải hộp bánh mốc phải vứt đi. 2. Để cái gì đó không theo trật tự: Đồ dùng trong nhà vứt lung tung Quần áo vứt bừa bãi trên giường.