vacation

/və'keiʃn/
danh từ
  1. sự bỏ trống, sự bỏ không
  2. sự bỏ, sự thôi
  3. kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ
    • long vacation
      nghỉ hè
    • Christmas vacation
      nghỉ lễ -en
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian nghỉ việc
    • on vacation
      nghỉ việc
  5. (pháp ) kỳ hưu thẩm (của toà án)
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ in, at) đi nghỉ
    • to go vacationing
      đi nghỉ hè, đi nghỉ mát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "vacation"

Từ có nhắc đến "vacation"

vacation
We are taking a vacation at the beach this summer.