faction

/'fækʃn/
danh từ
  1. bè phái, bè cánh
  2. óc bè phái, tư tưởng bè phái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "faction"

faction
A small faction within the club disagreed with the new rules.