vocation

/vou'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
vocation

The nursing vocation requires great dedication and compassion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên hướng, sở thích đặc biệt: Một cảm giác mạnh mẽ rằng một người phù hợp hoặc được kêu gọi để làm một loại công việc hoặc sống một cuộc sống nhất định, đặc biệt một công việc liên quan đến việc giúp đỡ người khác.
    • Nghề nghiệp, công việc: Một lĩnh vực công việc hoặc nghề nghiệp một người tham gia, đặc biệt một nghề đòi hỏi sự đào tạo chuyên môn thường mang tính cam kết lâu dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thiên hướng):

    • She felt a strong vocation to become a nurse and help the sick. ( ấy cảm thấy một thiên hướng mạnh mẽ để trở thành y tá giúp đỡ người bệnh.)
    • Teaching is more than just a job for him; it's a true vocation. (Việc giảng dạy không chỉ một công việc đối với anh ấy; đó một thiên hướng thực sự.)
  • Danh từ (nghĩa nghề nghiệp):

    • He chose medicine as his vocation. (Anh ấy đã chọn ngành y làm nghề nghiệp của mình.)
    • People in the medical vocation often work long hours. (Những người trong nghề y thường làm việc nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a vocation for something": thiên hướng/năng khiếu đặc biệt cho việc đó.

    • He has a real vocation for teaching young children. (Anh ấy thực sự thiên hướng dạy trẻ nhỏ.)
  • "To answer/follow one's vocation": Đáp lại/đi theo tiếng gọi (thiên hướng) của mình.

    • She left the city to follow her vocation as a missionary. ( ấy rời thành phố để đi theo tiếng gọi làm nhà truyền giáo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocational (tính từ): thuộc về nghề nghiệp, hướng nghiệp.

    • Vocational training is essential for many skilled jobs. (Đào tạo nghề điều cần thiết cho nhiều công việc đòi hỏi kỹ năng.)
  • Avocation (danh từ): sở thích, nghề tay trái (khác với nghề chính).

    • His vocation is law, but his avocation is painting. (Nghề nghiệp của anh ấy luật, nhưng sở thích của anh ấy hội họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Calling (danh từ): tiếng gọi, thiên hướng (nhấn mạnh cảm giác được định sẵn).
  • Profession (danh từ): nghề nghiệp, chuyên ngành (nhấn mạnh tính chuyên môn, học thuật).
  • Occupation (danh từ): nghề nghiệp, công việc (nghĩa rộng trung lập hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'vocation')

Thành ngữ liên quan
  • A sense of vocation: Cảm giác về thiên hướng/sứ mệnh nghề nghiệp.
    • Good teachers often have a strong sense of vocation. (Những giáo viên giỏi thường một cảm giác mạnh mẽ về thiên hướng nghề nghiệp.)
vocation

The nursing vocation requires great dedication and compassion.

danh từ
  1. thiên hướng
    • to have vocation for music
      thiên hướng về nhạc
  2. nghề, nghề nghiệp
    • to choose a vocation
      chọn nghề, chọn ngành