vaincre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh bại, chiến thắng: Chỉ hành động giành chiến thắng trước một đối thủ, kẻ thù hoặc trong một cuộc thi.
    • Vượt qua, khắc phục: Chỉ hành động vượt lên trên một người nào đó về một phẩm chất hoặc thành tích.
    • Chế ngự, khuất phục: Chỉ hành động kiểm soát, làm chủ được một cảm xúc, một khó khăn hoặc một trở ngại.
Ví dụ sử dụng
  • Đánh bại, chiến thắng:
    • L'équipe a réussi à vaincre ses adversaires. (Đội bóng đã thành công đánh bại các đối thủ.)
    • Il espère vaincre son concurrent lors de l'élection. (Anh ấy hy vọng chiến thắng đối thủ trong cuộc bầu cử.)
  • Vượt qua, khắc phục:
    • Elle a vaincu sa peur de parler en public. ( ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.)
    • Pour réussir, il faut vaincre de nombreux obstacles. (Để thành công, phải khắc phục nhiều trở ngại.)
  • Chế ngự, khuất phục:
    • Il doit vaincre sa paresse pour étudier. (Anh ta phải chế ngự sự lười biếng để học tập.)
    • Elle a vaincu son envie de pleurer. ( ấy đã khuất phục được ý muốn khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vaincre quelqu'un à son propre jeu": Đánh bại ai đó bằng chính thủ đoạn/trò chơi của họ.
    • Le détective a vaincu le criminel à son propre jeu. (Viên thám tử đã đánh bại tên tội phạm bằng chính thủ đoạn của hắn.)
  • "Être vaincu par...": Bị đánh bại/chiến thắng bởi... (thường dùngdạng bị động).
    • Il a été vaincu par la fatigue. (Anh ấy đã bị chiến thắng bởi sự mệt mỏi / Kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Vainqueur (danh từ): Người chiến thắng, người thắng cuộc.
    • Le vainqueur du tournoi a reçu un trophée. (Người chiến thắng giải đấu đã nhận được một chiếc cúp.)
  • Invaincu, invaincue (tính từ): Bất bại, chưa từng bị đánh bại.
    • L'équipe est restée invaincue toute la saison. (Đội bóng vẫn bất bại trong suốt mùa giải.)
Từ đồng nghĩa
  • Battre: Đánh bại (nhấn mạnh hành động đánh thắng).
  • Triompher (de): Chiến thắng, toàn thắng (mang sắc thái trang trọng, vinh quang hơn).
  • Surmonter: Vượt qua (khó khăn, trở ngại).
  • Maîtriser: Làm chủ, kiểm soát (cảm xúc, tình huống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vaincre de justesse: Chiến thắng sát nút, suýt soát.
    • Il a vaincu son adversaire de justesse. (Anh ấy chiến thắng đối thủ một cách sát nút.)
Thành ngữ liên quan
  • Vaincre ou mourir: Thắng hoặc chết / Một mất một còn (thể hiện quyết tâm cao độ).
    • Pour les soldats, c'était vaincre ou mourir. (Đối với những người lính, đómột mất một còn.)
ngoại động từ
  1. đánh bại, thắng
    • Vaincre l'ennemi
      đánh bại kẻ thù
    • Vaincre son rival
      thắng đối thủ
  2. vượt
    • Vaincre quelqu'un en générosité
      vượt ai về độ lượng
  3. khắc phục, chế ngự
    • Vaincre un obstacle
      khắc phục trở ngại
    • Vaincre sa colère
      chế ngự cơn giận của mình