vairon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Yeux vairons) Mắt có màu khác nhau: Dùng để mô tả đôi mắt mà mỗi bên có một màu mống mắt khác biệt (ví dụ: một mắt xanh, một mắt nâu). Đây là một hiện tượng hiếm gặp.
Danh từ giống đực:
- Cá tuế: Tên gọi chung cho một loài cá nước ngọt nhỏ, thường sống thành đàn, thuộc họ Cyprinidae. Tên khoa học phổ biến là Phoxinus phoxinus.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le chat a des yeux vairons, l'un est bleu et l'autre est jaune. (Con mèo có đôi mắt màu khác nhau, một mắt màu xanh và mắt kia màu vàng.)
- Cette condition, appelée hétérochromie, rend les yeux vairons. (Tình trạng này, được gọi là loạn sắc tố mống mắt, khiến đôi mắt có màu khác nhau.)
Danh từ giống đực:
- Les pêcheurs attrapent souvent des vairons dans cette rivière. (Những người câu cá thường bắt được cá tuế ở con sông này.)
- Le vairon est un petit poisson qui sert souvent d'appât. (Cá tuế là một loài cá nhỏ thường được dùng làm mồi câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir le regard vairon": Có cái nhìn không tập trung, đảo mắt liên tục. (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn nghĩa đen về màu mắt).
- Le suspect avait le regard vairon, évitant tout contact visuel. (Kẻ tình nghi có cái nhìn không tập trung, tránh mọi giao tiếp bằng mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hétérochromie (n.f): Thuật ngữ y học chỉ tình trạng mắt vairon (mắt hai màu).
- Goujon (n.m): Một loài cá nước ngọt khác, đôi khi bị nhầm lẫn với cá tuế vì cùng kích thước nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (về mắt):
- Aux yeux de couleurs différentes: Có đôi mắt màu khác nhau. (Cụm từ mô tả).
- Danh từ (về cá):
- Phoxinus: Tên gọi khoa học của chi cá tuế.
Lưu ý
- Từ "vairon" với tư cách là tính từ hầu như luôn đi kèm với từ "yeux" (mắt) để tạo thành cụm "yeux vairons".
- Là danh từ chỉ cá, "vairon" luôn ở giống đực (un vairon, le vairon).
tính từ
- (Yeux vairons) mắt màu khác nhau
danh từ giống đực
- cá tuế