viorne

Học thuật
Thân thiện
viorne

La viorne produit de jolies baies rouges en automne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây giáng cua, cây cậm : Tên gọi chung cho một chi thực vật (thuộc họ Adoxaceae) gồm các loại cây bụi, thường hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng quả mọng. Tên khoa họcViburnum.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La viorne est un arbuste à fleurs blanches. (Cây giáng cuamột loại cây bụi hoa màu trắng.)
    • Les baies de la viorne sont parfois utilisées en médecine traditionnelle. (Quả mọng của cây cậm đôi khi được dùng trong y học cổ truyền.)
    • J'ai planté une viorne dans mon jardin pour attirer les oiseaux. (Tôi đã trồng một cây giáng cua trong vườn để thu hút chim chóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viorne obier" (Viburnum opulus): Một loài cụ thể, còn được gọi là "boule-de-neige" (quả cầu tuyết) cụm hoa hình cầu trắng của .

    • La viorne obier est très appréciée pour ses inflorescences spectaculaires. (Cây giáng cua obier rất được ưa chuộng cụm hoa ngoạn mục của .)
  • "viorne tin" (Viburnum tinus): Một loài thường xanh, thường được trồng làm hàng rào.

    • La viorne tin fleurit en hiver. (Cây giáng cua tin ra hoa vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Viornedanh từ giống cái, số nhiềuviornes.
  • Viburnum: Tên gọi khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong bối cảnh chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
  • Arbuste à fleurs: Cây bụi hoa (cách gọi chung, không đặc hiệu).
  • Trong ngữ cảnh dân gian hoặc địa phương, có thể các tên gọi khác tùy theo loài vùng miền.
Thông tin bổ sung
  • Các loài thường được trồng làm cây cảnh trong vườn hoa đẹp quả mọng sặc sỡ.
  • Một số loài quả ăn được sau khi chín kỹ hoặc qua chế biến, trong khi số khác có thể độc.
viorne

La viorne produit de jolies baies rouges en automne.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây giáng cua, cây cậm

Từ có nhắc đến "viorne"