vérin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Kích: Một thiết bị cơ khí hoặc thủy lực dùng để nâng, đẩy, kéo hoặc tạo ra một lực lớn theo một hướng thẳng. Nó thường là một xi lanh trong đó một piston di chuyển dưới tác động của chất lỏng (dầu, nước) hoặc khí nén.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les mécaniciens ont utilisé un vérin pour soulever la voiture. (Các thợ cơ khí đã sử dụng một cái kích để nâng chiếc xe lên.)
- Le vérin hydraulique est essentiel dans le fonctionnement de la pelle mécanique. (Kích thủy lực là thiết yếu trong hoạt động của máy xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vérin de serrage": Kích kẹp, thường dùng trong các đồ gá kẹp chi tiết gia công.
- Le vérin de serrage maintient fermement la pièce usinée. (Kích kẹp giữ chặt chi tiết gia công.)
"Course du vérin": Hành trình của kích, chỉ khoảng cách di chuyển tối đa của piston.
- La course du vérin est de 200 millimètres. (Hành trình của kích là 200 milimét.)
Biến thể và từ liên quan
- Vérin hydraulique (n.m): Kích thủy lực (dùng chất lỏng).
- Vérin pneumatique (n.m): Kích khí nén (dùng khí nén).
- Vérin à simple effet (n.m): Kích tác động đơn (chỉ tạo lực một chiều, thường nhờ lò xo để về vị trí cũ).
- Vérin à double effet (n.m): Kích tác động kép (có thể tạo lực đẩy và kéo ở cả hai chiều).
Từ đồng nghĩa
- Cric (n.m): Kích (thường chỉ loại kích cơ khí dùng tay, như kích nâng xe).
- Piston (n.m): Piston, tuy nhiên từ này thường chỉ bộ phận chuyển động bên trong xi lanh hơn là toàn bộ thiết bị.
Cụm từ kỹ thuật liên quan
Alimentation d'un vérin: Sự cấp dầu/khí cho kích.
- L'alimentation du vérin est contrôlée par une électrovanne. (Việc cấp khí cho kích được điều khiển bởi một van điện từ.)
Blocage d'un vérin: Sự khóa/kẹp chặt kích (ở một vị trí).
- Le système de blocage du vérin assure la sécurité. (Hệ thống khóa kích đảm bảo an toàn.)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) cái kích
- Vérin à cliquet/vérin à rochetkích có bánh cóc
- Vérin à chariotkích có giá chuyển hướng, kích trên giá trượt
- Vérin pneumatiquekích khí nén