valence

/'væləns - 'veiləns/ Cách viết khác : (valency) /'veilənsi/
Học thuật
Thân thiện
valence

La valence de l'oxygène est souvent deux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hóa trị: Trong hóa học, "valence" chỉ khả năng của một nguyên tử liên kết với các nguyên tử khác, được xác định bằng số liên kết hóa học có thể tạo thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'atome de carbone a une valence de 4. (Nguyên tử cacbon hóa trị 4.)
    • La valence est une notion fondamentale en chimie. (Hóa trịmột khái niệm cơ bản trong hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valence latente": hóa trị ẩn.
    • Ce composé présente une valence latente. (Hợp chất này thể hiện một hóa trị ẩn.)
  • "Valence normale": hóa trị chính, hóa trị thông thường.
    • L'oxygène a une valence normale de 2. (Oxy hóa trị chính là 2.)
  • "Valence secondaire": hóa trị phụ.
    • Certains éléments peuvent montrer une valence secondaire. (Một số nguyên tố có thể thể hiện hóa trị phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Valent (adj): (thuộc về) hóa trị.
    • Les électrons valents. (Các electron hóa trị.)
  • Từ liên quan trong ngữ cảnh khác: Trong tâmhọc ngôn ngữ học, "valence" có thể chỉ giá trị cảm xúc (tích cực/tiêu cực) của một kích thích, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Việt so với nghĩa hóa học.
Từ đồng nghĩa
  • Nombre d'oxydation: số oxi hóa (một khái niệm liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Capacité de liaison: khả năng liên kết.
valence

La valence de l'oxygène est souvent deux.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) hóa trị
    • Valence latente
      hoá trị ẩn
    • Valence normale
      hoá trị chính, hoá trị thông thường
    • Valence secondaire
      hoá trị phụ
  2. cam valenxia (Tây Ban Nha)