valence

/'væləns - 'veiləns/ Cách viết khác : (valency) /'veilənsi/
danh từ
  1. (như) valance
  2. (hoá học) hoá trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "valence"

valence
A chemist writes the valence number of an element on the chalkboard.