valetudinarianism
/'væli,tju:di'neəriənizm/
Học thuậtThân thiện
An elderly man's valetudinarianism keeps him resting in his armchair most afternoons.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng hay đau ốm, thể trạng ốm yếu kinh niên: Chỉ tình trạng sức khỏe yếu kém, dễ mắc bệnh tật, thường xuyên cảm thấy không khỏe.
- Thói quá lo lắng về sức khỏe của mình: Chỉ sự bận tâm thái quá, lo lắng không ngừng về tình trạng sức khỏe bản thân, ngay cả khi không có bệnh tật nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant complaints about minor aches were a sign of valetudinarianism. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta về những cơn đau nhỏ là dấu hiệu của thói quá lo lắng về sức khỏe.)
- In her old age, she fell into a state of valetudinarianism, always focused on her ailments. (Về già, bà rơi vào tình trạng hay đau ốm, luôn tập trung vào những bệnh tật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a life of valetudinarianism": một cuộc sống với thể trạng ốm yếu kinh niên.
- The poet's later years were marked by a life of valetudinarianism. (Những năm cuối đời của nhà thơ được đánh dấu bởi một cuộc sống với thể trạng ốm yếu kinh niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Valetudinarian (danh từ): người hay đau ốm; người quá lo lắng về sức khỏe.
- He became a valetudinarian after his retirement. (Ông ấy trở thành một người hay lo lắng về sức khỏe sau khi nghỉ hưu.)
- Valetudinary (tính từ): thuộc về tình trạng hay đau ốm; có sức khỏe yếu.
Từ đồng nghĩa
- Chronic ill health: tình trạng sức khỏe yếu kinh niên.
- Hypochondria: chứng nghi bệnh (lo lắng thái quá về sức khỏe).
- Infirmity: sự yếu đuối, tình trạng ốm yếu (đặc biệt do tuổi già).
Lưu ý
- Valetudinarianism thường mang sắc thái hơi cổ hoặc trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này có thể nhấn mạnh cả tình trạng sức khỏe yếu thực tế lẫn thái độ tâm lý lo lắng thái quá về sức khỏe.
An elderly man's valetudinarianism keeps him resting in his armchair most afternoons.
danh từ
- (y học) tình trạng hay đau ốm
- thói quá lo lắng về sức khoẻ của mình