debility

/di'biliti/
Học thuật
Thân thiện
debility

The elderly man's debility made it difficult for him to climb the stairs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự yếu ớt, sự suy nhược (của cơ thể): Trạng thái sức khỏe kém, thiếu sức lực, thường do bệnh tật, tuổi già hoặc kiệt sức.
    • Sự yếu đuối, sự nhu nhược (về tinh thần hoặc ý chí): Trạng thái thiếu sự mạnh mẽ, quyết tâm hoặc nghị lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's debility prevented him from leaving his bed. (Sự suy nhược của bệnh nhân đã ngăn anh ta rời khỏi giường.)
    • After the long illness, she suffered from general debility. (Sau trận ốm dài, ấy bị suy nhược toàn thân.)
    • The debility of his leadership was evident during the crisis. (Sự yếu đuối trong khả năng lãnh đạo của ông ta đã thể hiện trong cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mental debility": sự suy nhược tinh thần, suy giảm trí lực.

    • The trauma left him with a lingering mental debility. (Chấn thương để lại cho anh ta sự suy nhược tinh thần kéo dài.)
  • "Senile debility": sự suy nhược do tuổi già.

    • The care home specializes in patients suffering from senile debility. (Viện dưỡng lão này chuyên chăm sóc những bệnh nhân bị suy nhược do tuổi già.)
Biến thể từ gần giống
  • Debilitate (động từ): làm suy yếu, làm kiệt sức.

    • The disease debilitated his immune system. (Căn bệnh đã làm suy yếu hệ miễn dịch của anh ta.)
  • Debilitated (tính từ): bị suy nhược, kiệt sức.

    • He was too debilitated to attend the meeting. (Anh ấy quá suy nhược để tham dự cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Weakness: sự yếu đuối, điểm yếu.
  • Feebleness: sự yếu ớt, sự uể oải.
  • Infirmity: sự yếu đuối, tình trạng ốm yếu (thường do tuổi tác).
  • Languor: sự uể oải, sự mệt mỏi rã rời.
Từ trái nghĩa
  • Strength: sức mạnh, sự cường tráng.
  • Vigor: sức sống, sinh lực dồi dào.
  • Robustness: sự khỏe mạnh, cường tráng.
debility

The elderly man's debility made it difficult for him to climb the stairs.

danh từ
  1. sự yếu ớt, sự bất lực, sự suy nhược (của cơ thể)
  2. sự yếu đuối, sự nhu nhược
    • debility of purpose
      tính khí nhu nhược; sự thiếu quyết tâm