frailty

/'freilti/
Học thuật
Thân thiện
frailty

The old man's frailty was evident as he slowly walked with a cane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng yếu đuối, ẻo lả: Trạng thái thể chất không khỏe mạnh, dễ bị tổn thương hoặc suy sụp, thường do tuổi tác, bệnh tật.
    • Tính nhu nhược, bạc nhược: Sự thiếu sức mạnh về tinh thần hoặc đạo đức, dễ bị lung lay, cám dỗ.
    • Điểm yếu, nhược điểm: Một khía cạnh dễ bị tổn thương hoặc một thiếu sót trong tính cách, hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frailty of the elderly patient required constant care. (Tình trạng yếu đuối của bệnh nhân cao tuổi đòi hỏi sự chăm sóc liên tục.)
    • He admitted his moral frailty in the face of temptation. (Anh ta thừa nhận tính nhu nhược về đạo đức của mình trước cám dỗ.)
    • The report exposed the frailty of the security system. (Báo cáo đã phơi bày nhược điểm của hệ thống an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Human frailty": Sự yếu đuối, không hoàn hảo vốn có của con người (cả về thể chất lẫn tinh thần).

    • The novel explores themes of love and human frailty. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tình yêu sự yếu đuối của con người.)
  • "The frailty of life": Sự mong manh, ngắn ngủi của kiếp người.

    • The accident reminded everyone of the frailty of life. (Tai nạn nhắc nhở mọi người về sự mong manh của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Frail (tính từ): yếu đuối, mỏng manh.

    • She became very frail after her illness. ( ấy trở nên rất yếu đuối sau trận ốm.)
  • Infirmity (danh từ): tình trạng ốm yếu, bệnh tật (thường dùng cho người già).

Từ đồng nghĩa
  • Weakness: sự yếu đuối, nhược điểm.
  • Fragility: tính dễ vỡ, mỏng manh.
  • Feebleness: sự yếu ớt, uể oải.
  • Failing: thiếu sót, khuyết điểm.
Từ trái nghĩa
  • Strength: sức mạnh.
  • Robustness: sự cường tráng, vững chắc.
  • Resilience: khả năng phục hồi, sự kiên cường.
frailty

The old man's frailty was evident as he slowly walked with a cane.

danh từ
  1. tình trạng dễ vỡ; tính mỏng mảnh
  2. tình trạng yếu đuối, tình trạng ẻo lả
  3. tính nhu nhược, tính bạc nhược, tính dễ bị cám dỗ
  4. điểm yếu, nhược điểm